HanziGuru.礙 · ài
礙
ài[ai4]Thanh 4

cản trở, trở ngại

EN: to hinder · to obstruct · to block

HSK 5Hán Việt: Ngại
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cản trở, trở ngại

Hán Việt: Ngại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thạch) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đắc) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礙 được giản thể thành 碍 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải bằng một ký tự gọn hơn là 得 (nhưng lược bớt phần xích phía trước thành 得 không hoàn toàn, cụ thể là phần 得 biến đổi thành thành phần gọn nhẹ hơn).

cản trở, gây vướng víu, làm khó khăn

ngại ngùng, e dè (trong từ ngại)vật cản, trở ngại
Động từ / Danh từTrung lập / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 碍事
    àishì
    vướng víu, cản trở công việc
  • 妨碍
    fángài
    phương hại, cản trở
/[aɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
礙
àiai4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=ài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ái”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 rơi mạnh dứt khoát (51); dấu sắc tiếng Việt vút lên cao (35).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ngại
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng ở dưới khoang miệng, mở rộng miệng đọc nguyên âm a.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi xuống dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng nhưng có độ trượt cao độ rõ rệt từ trên xuống dưới).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn phải rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành thanh 1 (ngang) hoặc thanh 3 nếu không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo chiều thẳng đứng giống như đang ra lệnh hoặc chém đứt một vật cản.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thạch) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (đắc) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礙 được giản thể thành 碍 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên phải bằng một ký tự gọn hơn là 得 (nhưng lược bớt phần xích phía trước thành 得 không hoàn toàn, cụ thể là phần 得 biến đổi thành thành phần gọn nhẹ hơn).

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ vật cản rắn chắc như hòn đá gây vướng víu, cản trở.)

Biểu thanh (声旁): 得 (âm gốc: dé / ài)

Hòn đá (石) nằm ngay giữa đường khiến việc đi lại trở nên vướng víu, cản trở (碍).

  • 石 Hòn đá, vật cứng
  • 得 Gợi ý phát âm và cấu trúc bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thạch (đá) biểu thị nghĩa gốc là vật cản cứng nhắc và một thành phần phát âm bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hòn đá ngáng đường gây cản trở vật lý, chữ này mở rộng ra thành mọi sự cản trở trừu tượng trong công việc, cuộc sống và tâm lý (e ngại).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ phồn thể 礙 thường được dùng trong các văn bản trang trọng, còn bản giản thể 碍 phổ biến trong đời sống hằng ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngại
Âm Hán Việt là 'Ngại', tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt, mang sắc thái âm điệu nặng nề, dừng đột ngột giống thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ / Âm Kun: 사방하다
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
애
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'ngại' có vần -ai khớp hoàn toàn với vần -ai trong Pinyin ài.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi đường gặp hòn đá (石) to đùng nằm giữa ngáng đường, cảm thấy cực kỳ vướng víu và cản trở (ài / ngại).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
疑
yínghi ngờPhonetic Core (声旁)
凝
níngđông lại, ngưng tụ, tập trung+ 冫 (băng)
嶷
yíname of a mountain in Hunan+ 山 (núi)
擬
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
得(dé)
得 dùng bộ xích (彳) bên trái, còn 碍 dùng bộ thạch (石) bên trái.
Thử thách phản xạ
這 塊 石頭 太 大 了,會 [___] 交通。
Gợi ý: ài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thạch (石) bên trái với bộ xích (彳) của chữ 得 do cấu trúc bên phải có nét tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '碍', đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cản trở' sử dụng ký tự Trung Quốc có chứa bộ thạch (石)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

礙àicản trở, trở ngại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0