EN: (bound form) society; organization; agency · (old) god of the land
HSK 3Hán Việt: Xã
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xã hội, cơ quan, hội
Hán Việt: Xã
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thị bên trái hẹp và dài, phần bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối giữa hai nửa để chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
xã hội, tổ chức, đoàn thể
vị thần đất (trong văn hóa cổ đại)đơn vị hành chính nông thôn (xã, thôn)
danh từ / hình thái cấu tạo từtrang trọng / phổ biếnNgữ tố ràng buộc#xã hội#tổ chức#văn hóa
Ví dụ thực tế
社会
shèhuì
xã hội
社区
shèqū
cộng đồng, khu dân cư
2. Phát âm
/[ʂɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
社
shèshe4
|
++
`(51)
=shè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
she
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm e / â
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng kết hợp dấu sắc đi xuống một cách dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao và rơi thẳng xuống vực thẳm.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ rơi không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không uốn lưỡi do người học quên uốn cong đầu lưỡi khi phát âm phụ mẫu s.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thị bên trái hẹp và dài, phần bên phải rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối giữa hai nửa để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ示 · Bộ thị (thần linh, thị uy, chỉ thị)
Biểu ý (形旁):示 (chỉ thần linh, thổ địa)
Biểu thanh (声旁):土 (âm gốc: tǔ)
Bên trái là bộ thị (thần linh), bên phải là chữ thổ (đất). Xưa kia người ta lập đền thờ thần đất để cầu mưa thuận gió hòa cho cả cộng đồng, từ đó sinh ra ý nghĩa về tổ chức và xã hội.
礻 thần linh, tín ngưỡng
土 đất đai
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phụ họa / hội ý
Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ này vẽ hình một đống đất đắp lên làm đàn thờ thần đất (xã tắc). Dân làng tụ họp quanh đàn thờ này để cúng tế, dần dần chuyển hóa thành ý nghĩa chỉ tập thể, cộng đồng và xã hội.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thần đất' và 'nơi cúng tế thần đất', nghĩa đã mở rộng ra thành 'đoàn thể, hội quán' và cuối cùng là khái niệm rộng lớn 'xã hội'.
Xã tắc trong lịch sử phong kiến tượng trưng cho giang sơn, đất nước.
Các cơ quan đoàn thể ngày xưa hay có từ xã trong tên gọi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xã
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có sắc thái mạnh, trong âm Hán Việt tương ứng với thanh ngã hoặc thanh sắc đọc dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: やしろ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc x trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người dân quây quần ở mảnh **đất** (**土**) trước bàn thờ **thần linh** (**礻**) để cùng nhau xây dựng nên một **xã** hội đoàn kết.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
杜
dùcây đỗ quyên, ngăn lạiThay bộ thị bằng bộ mộc (木) chỉ cây cối.
肚
dùbụngThay bộ thị bằng bộ nhục (月/肉) chỉ bộ phận cơ thể.
Chữ dễ nhầm (形近字)
杜(dù)
Chữ 社 có bộ thị (礻) bên trái liên quan đến thần thánh, còn chữ 杜 có bộ mộc (木) liên quan đến cây.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我们要为建设和谐[___] 贡献力量。
Gợi ý: shè
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn bộ thị viết tắt 礻 với bộ y 衤 (có thêm nét chấm nhỏ ở trên), dẫn đến viết sai chữ Hán.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 社, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xã hội' (shèhuì) bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
社shèxã hội, cơ quan, hội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...