HanziGuru.祀 · sì
祀
sì[si4]Thanh 4

cúng tế, tế lễ

EN: to sacrifice · to offer libation to

HSK 7Hán Việt: Tự
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cúng tế, tế lễ

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thị) hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần bên phải (chữ Dĩ), tổng thể cân đối hài hòa theo chiều dọc.

cúng tế, dâng lễ vật cho thần linh hoặc tổ tiên

nơi thờ cúng, đền miếu
Động từ / Danh từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#tôn giáo#văn hóa#tập tục
Ví dụ thực tế
  • 顶礼膜拜,顶祀神明
    dǐng lǐ mó bài, dǐng sì shén míng
    cúi đầu bái lạy, cúng tế thần linh
  • 祭祀
    jì sì
    cúng tế
/[sz̩⁵¹]/Thanh điệu: 51
祀
sìsi4
++
`(51)
=sì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (đầu lưỡi trước cắn nhẹ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau của răng cửa dưới, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi xì qua.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm xuýt (âm rít)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt, thể hiện sự cương quyết, ngắn gọn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'shì' (shi4) do người học không phân biệt được sự khác biệt giữa âm đầu lưỡi sau uốn lưỡi (sh) và âm đầu lưỡi trước xì hơi (s).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ cao xuống thấp như nhát dao cắt hoặc mệnh lệnh dứt khoát, tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thị) hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần bên phải (chữ Dĩ), tổng thể cân đối hài hòa theo chiều dọc.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (thần linh, thị thần, chỉ thị)

Biểu ý (形旁): 示 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thần linh, cúng tế, tâm linh.)

Biểu thanh (声旁): 巳 (âm gốc: si)

Bên trái là bộ Thị (thần linh, bàn thờ), bên phải là chữ Dĩ (巳). Ghé lại với nhau tạo thành hành động dâng lễ vật cúng bái thần linh.

  • 示 Bộ Thị (thần linh, bàn thờ)
  • 巳 Phần biểu âm gợi âm đọc 'si/sì'
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thị (biểu thị thần linh, tế lễ) và chữ Dĩ (巳) làm âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ các nghi lễ cúng tế tổ tiên và thần linh thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành vi tế lễ, cúng bái, chữ này mở rộng ra thành các từ ghép chỉ các nghi thức tôn giáo, đền miếu hoặc việc thờ cúng nói chung.

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, việc 'tế tự' (cúng tế) là quốc sự quan trọng hàng đầu của triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Âm Hán Việt là 'Tự', tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt (tự).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: まつる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu s- khi chuyển sang âm Hán Việt thường giữ nguyên hoặc chuyển thành t-/s- (ví dụ: sì ➔ tự).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trước **bàn thờ** (Bộ Thị 示), người ta bày biện lễ vật để **cúng tế** (祀) thần linh vào giờ Tỵ (巳).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巳
sì6th earthly branch: 9-11 a.m., 4th solar month (5th May-5th June), year of the Snake; ancient Chinese compass point: 150°Phonetic Core (声旁)
圯
yíbridge, bank+ 土 (đất đai)
汜
sìstream which returns after branching+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巳(sì)
Chữ 巳 (chi Tỵ) đứng một mình không có bộ Thị 示 bên trái, nghĩa là địa chi thứ sáu.
已(yǐ)
Chữ 已 (dĩ - đã) có nét sổ ở giữa đâm xuyên qua đầu, khác với chữ 巳.
Thử thách phản xạ
古代帝王每年都要举行隆重的祭[___]大典。
Gợi ý: sì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 祀 (sì - tế tự), 巳 (sì - chi Tỵ) và 已 (yǐ - đã) do phần cấu tạo phía bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '祀', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cúng tế' (jìsì) trong tiếng Trung bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

祀sìcúng tế, tế lễ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0