HanziGuru.祖 · zǔ
祖
zǔ[zu3]Thanh 3

tổ tiên, ông bà

EN: surname Zu · ancestor · forefather

HSK 6Hán Việt: Tổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tổ tiên, ông bà

Hán Việt: Tổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thị bên trái hơi hẹp hơn một chút, nhường không gian cho phần chữ Hán bên phải (tả hẹp hữu rộng), hai bên phải cân đối không chèn ép nhau.

Tổ tiên, ông bà, bậc sinh thành đời trước

Họ (họ Tổ trong tính từ tên họ)Nguồn gốc, nguyên tổ (trong khoa học hoặc kỹ thuật)
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#gia đình#thân tộc#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 我们的祖先来自东方。
    Wǒmen de zǔxiān láizì dōngfāng.
    Tổ tiên của chúng tôi đến từ phương Đông.
  • 祖国
    zǔguó
    Tổ quốc
/[t͡su³⁵]/Thanh điệu: 35
祖
zǔzu3
++
ˇ(214)
=zǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào mặt sau của răng cửa dưới, không quặt lưỡi vào trong.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong từ điển, nhưng khi đọc đơn lẻ hoặc ở cuối câu thường mang âm vực trầm rồi vút lên tùy ngữ cảnh, chuẩn nhất là 214: hạ thấp rồi uốn lên cao 35). Ở đây dùng thanh 3 cơ bản.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 của zǔ sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có thanh 4 (zù) hoặc phát âm thành chữ tr (zh) do ảnh hưởng thói quen đọc tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang gật đầu đồng tình hoặc hỏi 'Hả?' nhưng dứt khoát đi lên theo hướng sắc bén.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thị bên trái hơi hẹp hơn một chút, nhường không gian cho phần chữ Hán bên phải (tả hẹp hữu rộng), hai bên phải cân đối không chèn ép nhau.

Bộ thủ 礻 · Bộ Thị (thần linh, chỉ thị) (Chỉ thần linh, cúng bái, tâm linh)

Biểu ý (形旁): 礻 (Chỉ các vấn đề liên quan đến tâm linh, bàn thờ, cúng tế tổ tiên.)

Biểu thanh (声旁): 且 (âm gốc: qiě / zǔ)

Bên trái là bộ Thị (thần linh, bàn thờ), bên phải là chữ Thả (且 - biểu thị cột đá hoặc bàn thờ tổ tiên). Người xưa lập bàn thờ để tưởng nhớ và cúng bái các bậc tiền nhân, tổ tiên của dòng họ.

  • 礻 Chỉ thần linh, dòng họ, tín ngưỡng
  • 且 Cung cấp âm đọc và ý niệm về sự vững chãi, lâu đời
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 祖 ban đầu kết hợp giữa bộ Thị (biểu thị sự tế tự, thần linh) và chữ 且 (hình dáng bệ thờ hoặc cái cọc cắm mốc). Chữ này phản ánh tục thờ cúng tổ tiên và các bậc tiền bối trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là việc cúng bái thần linh hay tổ tiên, dần mở rộng ra chỉ chung các thế hệ đi trước, ông bà, tổ tiên và mở rộng thành họ tên hoặc nguồn gốc.

  • Tục thờ cúng tổ tiên (祭祖) là một trong những nền tảng luân lý quan trọng nhất trong xã hội Nho giáo cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tổ
Thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt thường tương ứng với thanh 3 (214) trong tiếng Trung. Âm Hán Việt 'Tổ' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ (so)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ z trong pinyin thường chuyển thành âm t/ch trong âm Hán Việt (ví dụ: zu ➔ tổ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở góc phòng khách, có một bàn thờ (礻) linh thiêng. Trên bàn thờ thắp sáng ngọn nến để tưởng nhớ đến những người 'cha mẹ của cha mẹ' tức là các bậc **TỔ** tiên đời trước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
且
qiěVà, hơn nữa, tạm thờiPhonetic Core (声旁)
姐
jiěchị gái+ 女 (phụ nữ)
助
zhùgiúp đỡ+ 力 (sức lực)
组
zǔtổ, nhóm, cấu thành, tổ chức+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
组(zǔ)
Chữ 祖 có bộ Thị (礻) liên quan đến họ hàng, tổ tiên; chữ 组 có bộ Tơ (纟) liên quan đến tổ chức, nhóm.
Thử thách phản xạ
我们要永远记住[___] 宗.
Gợi ý: zǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét bên phải (chữ 且) hoặc nhầm lẫn với các chữ đồng âm khác nhóm bộ thủ như 组 (tổ chức) và 阻 (cản trở).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '祖', bạn đọc âm pinyin thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '祖' (tổ tiên) gồm những bộ thủ nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

祖zǔtổ tiên, ông bà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0