HanziGuru.祥 · xiáng
祥
xiáng[xiang2]Thanh 2

điềm lành, may mắn, tốt lành

EN: auspicious · propitious

HSK 6Hán Việt: Tường
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · điềm lành, may mắn, tốt lành

Hán Việt: Tường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thị 礻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (羊) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần bố trí sao cho cân đối không bị lệch về bên nào.

điềm lành, điềm tốt, sự cát tường

tốt lành, may mắnhỏi han, tìm hiểu (thường dùng trong thư từ cũ)
Tính từ / Danh từTrang trọng / Văn phong Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#may mắn#tính từ#danh từ
Ví dụ thực tế
  • 吉祥如意
    jí xiáng rú yì
    cát tường như ý, mọi sự tốt lành như mong muốn
  • 端祥
    duān xiáng
    điềm lành, điềm tốt rõ ràng
/[ɕi̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
祥
xiángxiang2
++
´(35)
=xiáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát mặt sau răng cửa dưới, luồng hơi xì qua kẽ răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc kết hợp giữa i và ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát như khi bạn đang hỏi lại 'Hả?' bằng giọng sắc.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy theo nhịp điệu câu, nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiǎng (thanh 3) nếu người bản xứ phát âm nhanh, cần chú ý độ dứt khoát đi lên thành dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, biểu thị âm điệu đi từ trung bình lên cao vút.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thị 礻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (羊) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần bố trí sao cho cân đối không bị lệch về bên nào.

Bộ thủ 礻 · Bộ Thị (chỉ thần linh, điềm báo) (Thần linh, thị uy, điềm báo từ trời)

Biểu ý (形旁): 礻 (Chỉ các điềm báo tâm linh, thần phật mang lại may mắn)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: xiáng)

Bên trái là bộ Thị (礻) chỉ thần linh, bên phải là con dê (羊). Người xưa quan sát thấy cừu/dê là loài vật hiền lành, tế thần mang lại điềm lành cát tường.

  • 礻 Chỉ điềm báo thần linh
  • 羊 Con dê, vật tế thần cát tường
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thị (thần linh ban phước) và con dê (biểu tượng của sự hòa thuận, may mắn và vật tế lễ thần thánh thời cổ đại).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự hiển thị điềm lành từ thần linh, chữ phát triển thành khái niệm chung chỉ sự may mắn, tốt lành trong đời sống.

  • Con dê (羊) trong văn hóa Trung Hoa cổ đại là biểu tượng của tính thiện lương, tốt lành và sự sung túc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tường
Thanh 2 tiếng Trung (xiáng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Tường).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: さいわい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu xi- trong tiếng Trung tương ứng với âm T- / S- trong một số từ Hán Việt qua các thời kỳ lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thần linh (礻) ban cho con người một con dê trắng (羊) béo tốt làm vật tế lễ trong ngày lễ lớn, đó chính là điềm báo TƯỜNG (xiáng) cát tường, may mắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羊
yángcon cừu, con dêPhonetic Core (声旁)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
详(xiáng)
Chữ 祥 dùng bộ Thị (礻) liên quan đến điềm lành thần linh; chữ 详 dùng bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói chi tiết.
Thử thách phản xạ
祝你新年快乐,万事如[___]。
Gợi ý: xiáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái với bộ Y (衤) thay vì bộ Thị (礻), hoặc nhầm lẫn với chữ 详 (tường tận) do cùng âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '祥', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và ý nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cát tường' (jíxiáng) với nghĩa là may mắn, bạn viết chữ 'xiáng' như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

祥xiángđiềm lành, may mắn, tốt lành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0