漢
HanziGuru
.
秊 · nián
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
秊
Share
秊
nián
[nian2]
Thanh 2
Phát âm
grain · harvest (old) · variant of 年[nian2]
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
年
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…