HanziGuru.秘 · mì
秘
mì[mi4]Thanh 4

bí mật, thư ký

EN: secret · secretary

HSK 4Hán Việt: Bí
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bí mật, thư ký

Hán Việt: Bí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 禾) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Tất 必) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối trục dọc để chữ không bị nghiêng.

bí mật

thư ký (trong từ秘书 mìshū)
tính từ / danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#trừu tượng#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 这是一个 秘密。
    Zhè shì yí gè mìmì.
    Đây là một bí mật.
  • 他 是 我的 秘书。
    Tā shì wǒ de mìshū.
    Anh ấy là thư ký của tôi.
/[mi˥˩]/Thanh điệu: 51
秘
mìmi4
++
`(51)
=mì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại, hơi thoát qua mũi, lưỡi nằm ở đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi rớt đột ngột xuống đáy (1), giống như tiếng gật đầu ra lệnh dứt khoát.
Biến điệu: Khi hai chữ thanh 4 đi liền nhau, chữ thứ nhất có xu hướng đọc ngắn và nhẹ hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (mì) hoặc thanh 1 (mī) nếu người học không ép giọng rơi xuống dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi quẹt thẳng dứt khoát xuống đất, biểu thị sự ra lệnh hoặc rơi mạnh từ trên cao xuống.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thạch 禾) hơi hẹp hơn, phần bên phải (chữ Tất 必) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối trục dọc để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hoà (lúa, cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ vật liệu hoặc liên hệ ngữ nghĩa ban đầu.)

Biểu thanh (声旁): 必 (âm gốc: bì / mì)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là chữ tất (必) có nghĩa là chắc chắn, che giấu kỹ. Cây lúa được cất giấu kỹ càng bên trong kho bảo mật.

  • 禾 Bộ Hoà (lúa)
  • 必 Chữ Tất (phải, chắc chắn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Hoà (cây lúa/lương thực quý giá cần cất giấu) và chữ Tất (nhất định phải giữ kỹ). Ban đầu chỉ những thứ cấm kỵ, giữ kín.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật quý cất giấu kín đáo, phát triển thành khái niệm 'bí mật' chung, và sau đó dùng cho chức danh 'thư ký' (người nắm giữ bí mật công việc).

  • Trong triều đình xưa, những văn kiện cơ mật được quản lý vô cùng nghiêm ngặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bí
Thanh Trung Quốc là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng được phát âm ngắn, dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: ひそか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung giữ nguyên là m- trong tiếng Việt đối với các từ tương đương khác, riêng chữ 秘 có âm Hán Việt là Bí do biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trồng cây lúa (禾) thì **phải (必)** giữ kín bí quyết chăm bón không cho ai biết để được mùa lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
必
bìchắc chắn, phảiPhonetic Core (声旁)
泌
bìused in 泌陽|泌阳[Bi4 yang2] (the name of a place in Henan)+ 氵 (nước)
宓
fúvariant of 伏[Fu2]+ 宀 (mái nhà)
毖
bìcareful; to prevent+ 比 (so sánh)
Chữ dễ nhầm (形近字)
密(mì)
Chữ 密 dùng bộ Miên (宀 - mái nhà) ở trên, chỉ sự kín đáo, đông đúc, mật độ; còn chữ 秘 dùng bộ Hoà (禾).
Thử thách phản xạ
请不要告诉别人,这是我们之间的[___]。
Gợi ý: mì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 秘 (bí mật, có bộ Hoà) và chữ 密 (mật độ, có bộ Miên ở trên).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 秘, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bí mật' (mìmì) bằng chữ Hán đúng chính tả?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

秘mìbí mật, thư ký
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0