HanziGuru.秩 · zhì
秩
zhì[zhi4]Thanh 4

trật tự, bổng lộc, thứ bậc

EN: (literary) salary according to rank · (literary) an official's rank · (literary) order; orderliness

HSK 7Hán Việt: Trật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trật tự, bổng lộc, thứ bậc

Hán Việt: Trật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lịch (纟), bên phải là chữ Thất (失). Cân đối tỉ lệ trái phải hài hòa, vế trái hẹp hơn vế phải một chút.

trật tự, kỷ cương

bổng lộc, cấp bậc của quan lại thời phong kiếnchu kỳ mười năm (thập kỷ)
danh từ / tính từvăn phong trang trọng / cổ ngữNgữ tố ràng buộc#xã hội#hành chính#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 秩序
    zhìxù
    trật tự
  • 百秩
    bǎizhì
    trăm tuổi (thời gian trăm năm)
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
秩
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là ư sau âm uốn lưỡi zh)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự giọng ra lệnh sắc và nhanh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm mặt lưỡi hoặc răng như z hoặc ch nếu không uốn lưỡi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như đang ra lệnh hoặc đóng sập cửa, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Lịch (纟), bên phải là chữ Thất (失). Cân đối tỉ lệ trái phải hài hòa, vế trái hẹp hơn vế phải một chút.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Sợi tơ (sợi tơ, tơ lụa)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ, ngụ ý tơ lụa được sắp xếp ngăn nắp.)

Biểu thanh (声旁): 失 (âm gốc: shī / zhì)

Bên trái là sợi tơ (纟) được tết lại, bên phải là chữ thất (失). Tơ lụa nếu không cẩn thận sẽ bị mất kiểm soát, nên cần phải có trật tự (秩).

  • 纟 Sợi tơ, quy củ
  • 失 Yếu tố cấu âm / gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tơ (纟) biểu thị sự dệt vải có quy củ và chữ thất (失) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các mối tơ dệt có thứ tự, hàng lối, dần mở rộng ra chỉ cấp bậc quan lại, bổng lộc và trật tự xã hội nói chung.

  • Trong triều đình phong kiến, bổng lộc của quan lại được phân chia theo từng 'trật' rất nghiêm ngặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trật
Thanh sắc trong tiếng Việt, tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
질
Quy luật chuyển âm: zhì chuyển âm Hán Việt thành Trật (-t kết thúc khớp với âm kết thúc -t trong tiếng Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Những sợi tơ (纟) khi dệt thành vải phải tuân theo một **trật** tự nghiêm ngặt, nếu không sẽ bị rối tung lên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
失
shīmất, đánh mất, trượtPhonetic Core (声旁)
铁
tiěsắt, kim loại, cứng rắn+ 钅 (kim loại)
迭
diéalternately; repeatedly+ 辶 (bước đi)
帙
zhìsurname Zhi; book cover+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
执(zhí)
Chữ chấp (执) có bộ thủ khác bên phải, nghĩa là nắm giữ, cầm.
Thử thách phản xạ
我们要维护社会的[___]和安定。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ '执' (zhí) do có cấu trúc tương tự và âm đọc gần giống.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '秩', đọc âm Hán Việt và Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'trật tự' trong tiếng Trung, ký tự nào dùng cho chữ 'trật'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

秩zhìtrật tự, bổng lộc, thứ bậc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0