Bên trái là sợi tơ (纟) được tết lại, bên phải là chữ thất (失). Tơ lụa nếu không cẩn thận sẽ bị mất kiểm soát, nên cần phải có trật tự (秩).
纟 Sợi tơ, quy củ
失 Yếu tố cấu âm / gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 失 (shī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tơ (纟) biểu thị sự dệt vải có quy củ và chữ thất (失) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các mối tơ dệt có thứ tự, hàng lối, dần mở rộng ra chỉ cấp bậc quan lại, bổng lộc và trật tự xã hội nói chung.
Trong triều đình phong kiến, bổng lộc của quan lại được phân chia theo từng 'trật' rất nghiêm ngặt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trật
Thanh sắc trong tiếng Việt, tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
질
Quy luật chuyển âm: zhì chuyển âm Hán Việt thành Trật (-t kết thúc khớp với âm kết thúc -t trong tiếng Việt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Những sợi tơ (纟) khi dệt thành vải phải tuân theo một **trật** tự nghiêm ngặt, nếu không sẽ bị rối tung lên.