HanziGuru.稼 · jià
稼
jià[jia4]Thanh 4

cấy lúa, trồng trọt, mùa màng

EN: to sow grain · (farm) crop

HSK 7Hán Việt: Giá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cấy lúa, trồng trọt, mùa màng

Hán Việt: Giá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 45% chiều rộng, bên phải là chữ Gia (nhà) chiếm 55%, các nét cần được viết gọn gàng để tránh bị bè ngang.

gieo trồng lúa mầu, làm ruộng

mùa màng, hoa màu ngoài đồnglao động nông nghiệp
Động từ / Danh từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#thực vật#hành động
Ví dụ thực tế
  • 庄稼
    zhuāngjià
    hoa màu, cây trồng nông nghiệp
  • 稼穑
    jiàsè
    việc làm ruộng, gieo trồng gặt hái
/[t͡ɕi̯a˥˩]/Thanh điệu: 51
稼
jiàjia4
++
`(51)
=jià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng cửa dưới, phần giữa lưỡi nâng lên vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (như ia trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu ở mức cao (5) và rơi một mạch xuống đáy (1) cực kỳ dứt khoát giống như dấu sắc đi kèm âm vực gắt trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo dẹt khẩu hình miệng khi đọc âm -ia.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao rồi vút mạnh cắm xuống đất như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hòa (lúa) chiếm khoảng 45% chiều rộng, bên phải là chữ Gia (nhà) chiếm 55%, các nét cần được viết gọn gàng để tránh bị bè ngang.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lúa gạo, nông nghiệp và mùa màng.)

Biểu thanh (声旁): 家 (âm gốc: jiā)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là mái nhà / gia đình (家). Người nông dân làm việc trồng trọt cấy cày ngay tại nhà hoặc vì miếng cơm manh áo cho gia đình.

  • 禾 Lúa gạo, nông nghiệp
  • 家 Gia đình, nhà
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Hòa (chỉ cây lúa) và âm đọc từ chữ Gia (家) để biểu thị công việc cấy hái gieo trồng của nhà nông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gieo hạt, cấy lúa nước, dần mở rộng ra chỉ chung các loại hoa màu và công việc đồng áng.

  • Trong văn cổ, chữ này thường ghép với chữ 'sắc' (穑) thành 'già sắc' (稼穑) để chỉ toàn bộ quy trình làm ruộng từ gieo cấy đến thu hoạch.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giá
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Giá' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: う.植える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung tương ứng với âm g-/gi- trong một số từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở NGÔI NHÀ (家) ngoài ĐỒNG RUỘNG có TRỒNG LÚA (禾), người nông dân đang cặm cụi GIAO HẠT CẤY LÚA (jià).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
家
jiānhà, gia đìnhPhonetic Core (声旁)
嫁
jiàgả chồng, chuyển trách nhiệm+ 女 (phụ nữ)
傢
+ 亻 (con người)
镓
jiāgallium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
嫁(jià)
Chữ 嫁 có bộ Nữ (女) là lấy chồng/gả chồng; chữ 稼 có bộ Hòa (禾) là cấy lúa/nông nghiệp.
Thử thách phản xạ
农民伯伯 辛勤 地 在 田里 种 [___]。
Gợi ý: jià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 嫁 (gả chồng) do cùng âm đọc jià và cấu tạo phía bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 稼, hãy nhớ ngay nghĩa cấy lúa/trồng trọt và âm Hán Việt là 'Giá'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hoa màu (zhuāngjià) với chữ 'già' có bộ hòa bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

稼jiàcấy lúa, trồng trọt, mùa màng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0