EN: after all · to investigate · to study carefully
HSK 4Hán Việt: Cứu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nghiên cứu, rốt cuộc
Hán Việt: Cứu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '穴' (huyệt) làm mái che rộng, phần bên phải '九' (cửu) nằm gọn ở góc dưới bên phải, không vượt quá chiều rộng của mái che.
1. Ý nghĩa
Nghiên cứu, tìm tòi sâu
Rốt cuộc, suy xét đến cùng
Động từ / Phó từTrang trọng / Trung tính#tư duy#khoa học#hành động
Ví dụ thực tế
我们要研究这个问题。
Wǒmen yào yánjiū zhè gè wèntí.
Chúng ta phải nghiên cứu vấn đề này.
究竟是怎么回事?
Jiūjìng shì zěnme huí shì?
Rốt cuộc là chuyện thế nào?
2. Phát âm
/[tɕiou̯˥˥]/Thanh điệu: 55
究
jiūjiu1
|
++
¯(55)
=jiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, răng khép hờ, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng như đang ngân một nốt nhạc trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ có thanh 4 khi người nói đọc nhanh ở Đài Loan (jiù), cần chú ý duy trì độ cao phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở độ cao ổn định trên không, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '穴' (huyệt) làm mái che rộng, phần bên phải '九' (cửu) nằm gọn ở góc dưới bên phải, không vượt quá chiều rộng của mái che.
4. Cấu tạo
Bộ thủ穴 · Bộ Huyệt (hang động, lỗ)
Biểu ý (形旁):穴 (Chỉ hang động, nơi tối tăm cần được khám phá sâu bên trong)
Biểu thanh (声旁):九 (âm gốc: jiǔ)
Đứng bên trong cái hang (穴) tối mà đếm đén chín (九) lần suy tính, đó chính là việc 'nghiên cứu' thấu đáo.
穴 hang động
九 số chín / âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 九 (jiǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Huyệt (hang động) thể hiện ý nghĩa khoét sâu, tìm kiếm bên trong và chữ Cửu cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khoét sâu vào hang động, dần mở rộng thành việc đào sâu nghiên cứu vấn đề và cuối cùng mang nghĩa rốt cuộc.
Trong chữ giáp cốt văn, hình ảnh chiếc hang thể hiện sự bao bọc và bí ẩn cần khám phá.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cứu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm sắc hoặc âm ngang trong tiếng Việt tùy từ ghép, ở đây phát âm chuẩn Hán Việt là Cứu (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: きわ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Chuyển vần từ jiū trong tiếng Quan Thoại sang âm Hán Việt là Cứu (âm đầu c/k/ch, vần ưu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhà bác học chui vào trong **hang** (穴) để đếm **chín** (九) lần các dữ liệu, nhằm mục đích **nghiên cứu** cho ra kết quả cuối cùng.