HanziGuru.窒 · zhì
窒
zhì[zhi4]Thanh 4

nghẹn, tắc nghẽn

EN: to obstruct · to stop up

HSK 7Hán Việt: Trất
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghẹn, tắc nghẽn

Hán Việt: Trất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (thượng hạ)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Huyệt) phủ rộng che chở cho phần dưới (chữ Chí 至). Chú ý cân đối trục dọc, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới.

nghẹn, tắc nghẽn, bị bít kín

ngột ngạt, khó thở
Động từ / Tính từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#y học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 窒息
    zhìxí
    ngạt thở, ngột ngạt
  • 阻塞
    zǔzhì
    tắc nghẽn, đình trệ
/[ʈʂʐ̩⁵¹]/Thanh điệu: 51
窒
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra ma sát nhẹ không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ư (âm nguyên âm đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) cực kỳ dứt khoát, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi ngắt đột ngột trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác tuân theo quy tắc biến điệu chung của tiếng phổ thông, đặc biệt khi đứng trước một thanh 4 khác thì sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 hoặc biến đổi ngữ điệu nhấn mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm z hoặc ch nếu không uốn lưỡi đủ độ hoặc phát âm thành thanh nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, mô phỏng thanh 4 đi xuống sắc lạnh.

Hình thể: Trên dưới (thượng hạ) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Huyệt) phủ rộng che chở cho phần dưới (chữ Chí 至). Chú ý cân đối trục dọc, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (Hang động, lỗ hổng)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ hang động, không gian kín bưng)

Biểu thanh (声旁): 至 (âm gốc: zhì)

Ở trong hang động (穴) mà đi đến (至) tận cùng đường cụt không có lối ra, dẫn đến bị tắc nghẽn, ngạt thở.

  • 穴 Hang động, lỗ
  • 至 Đến, đi đến
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Huyệt (biểu thị không gian kín như hang) và chữ Chí (biểu thị sự đi đến cực điểm), ngụ ý không khí hoặc dòng chảy đi đến đường cùng trong hang kín thì bị bít lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bít kín lối ra trong hang động, mở rộng ra thành mọi hiện tượng tắc nghẽn đường thở (ngạt), tắc nghẽn giao thông hoặc bế tắc trong tư duy.

  • Trong y học cổ truyền và thư tịch cổ, chữ này thường đi liền với các trạng thái khí huyết ngưng trệ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trất
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt, thường chuyển thành âm Trất trong Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チツ / Âm Kun: ふさ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
질
Quy luật chuyển âm: zhì biến đổi âm vận tương ứng qua hệ thống từ vựng Hán Việt thành Trất.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn chui vào trong hang động (穴) đi mãi cho đến (至) tận góc tối thì hết đường, không khí không lưu thông được khiến bạn bị NGHẸN TẮC (窒) thở.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
膣
zhìvagina+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
致(zhì)
Chữ 致 có bộ phộc (攵) bên phải, còn chữ 窒 có bộ huyệt (穴) ở trên trùm xuống.
Thử thách phản xạ
.Dữ dội quá khiến anh ấy suýt bị [___] thở.
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên là bộ Miên (宀) thay vì bộ Huyệt (穴) đầy đủ nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 窒, bạn nhớ tới bộ gì ở trên và nghĩa gốc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ trạng thái 'nghẹn, ngạt' (zhì) bằng cách kết hợp hang động và sự đi đến?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窒zhìnghẹn, tắc nghẽn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0