Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài (giao diện nhà cửa) phải viết rộng rãi, thanh thoát; phần bên trong (thành phần quật) đặt gọn gàng ở chính giữa phía dưới mái nhà.
1. Ý nghĩa
hang động, hang hốc lớn
nơi ẩn náu, sào huyệt của kẻ gian (ví dụ: cướp quật)lỗ sâu, hốc
thạch quật (hang đá, động đá nghệ thuật như Đôn Hoàng)
盗洞穴窟
dàodòng xuékū
hang ổ trộm cắp, sào huyệt
2. Phát âm
/[kʰu˥˥]/Thanh điệu: 55
窟
kūku1
|
++
¯(55)
=kū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng đột ngột.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) cao và kéo dài đều trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (kù) nếu phát âm không giữ đều độ cao ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở mức cao và giữ thẳng tắp như đang chỉ một đường phẳng trên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài (giao diện nhà cửa) phải viết rộng rãi, thanh thoát; phần bên trong (thành phần quật) đặt gọn gàng ở chính giữa phía dưới mái nhà.
4. Cấu tạo
Bộ thủ穴 · Bộ Huyệt (hang, lỗ, huyệt)
Biểu ý (形旁):穴 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hang động, hốc sâu)
Biểu thanh (声旁):屈 (âm gốc: qū)
Kết hợp giữa bộ Huyệt (穴 - hang động) ở trên/ngoài biểu thị không gian trống rỗng dưới lòng đất và chữ Khuất (屈) ở trong biểu thị âm đọc kū.
穴 hang động
屈 gợi âm đọc kū
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屈 (qū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp hình thanh: Bộ huyệt chỉ khái niệm cái hang sâu thẳm, kết hợp với phần thanh âm bên trong để định hình phát âm kū.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hang động tự nhiên trong núi, dần mở rộng chỉ các hốc sâu hoặc ẩn dụ cho sào huyệt, hang ổ của nhóm người.
Thường xuất hiện trong các danh từ chỉ di tích lịch sử Phật giáo như thạch quật (hang đá điêu khắc).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quật
Thanh ngang tiếng Trung (kū) tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クツ / Âm Kun: あな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'k-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'kh-' hoặc 'qu-' trong âm Hán Việt (như kū ➔ quật).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người thợ săn đứng bên ngoài cái **hang** (穴) tối tăm, co **quắp** (屈) người lại vì sợ hãi khi nghe tiếng gầm phát ra từ sâu bên trong **quật** (kū).