HanziGuru.窟 · kū
窟
kū[ku1]Thanh 1

hang động, hang

EN: cave · hole

HSK 7Hán Việt: quật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hang động, hang

Hán Việt: quật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài (giao diện nhà cửa) phải viết rộng rãi, thanh thoát; phần bên trong (thành phần quật) đặt gọn gàng ở chính giữa phía dưới mái nhà.

hang động, hang hốc lớn

nơi ẩn náu, sào huyệt của kẻ gian (ví dụ: cướp quật)lỗ sâu, hốc
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#địa hình#tự nhiên#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 石窟
    shíkū
    thạch quật (hang đá, động đá nghệ thuật như Đôn Hoàng)
  • 盗洞穴窟
    dàodòng xuékū
    hang ổ trộm cắp, sào huyệt
/[kʰu˥˥]/Thanh điệu: 55
窟
kūku1
++
¯(55)
=kū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng đột ngột.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) cao và kéo dài đều trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (kù) nếu phát âm không giữ đều độ cao ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở mức cao và giữ thẳng tắp như đang chỉ một đường phẳng trên cao.

Hình thể: bao vây · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài (giao diện nhà cửa) phải viết rộng rãi, thanh thoát; phần bên trong (thành phần quật) đặt gọn gàng ở chính giữa phía dưới mái nhà.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (hang, lỗ, huyệt)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hang động, hốc sâu)

Biểu thanh (声旁): 屈 (âm gốc: qū)

Kết hợp giữa bộ Huyệt (穴 - hang động) ở trên/ngoài biểu thị không gian trống rỗng dưới lòng đất và chữ Khuất (屈) ở trong biểu thị âm đọc kū.

  • 穴 hang động
  • 屈 gợi âm đọc kū
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp hình thanh: Bộ huyệt chỉ khái niệm cái hang sâu thẳm, kết hợp với phần thanh âm bên trong để định hình phát âm kū.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hang động tự nhiên trong núi, dần mở rộng chỉ các hốc sâu hoặc ẩn dụ cho sào huyệt, hang ổ của nhóm người.

  • Thường xuất hiện trong các danh từ chỉ di tích lịch sử Phật giáo như thạch quật (hang đá điêu khắc).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quật
Thanh ngang tiếng Trung (kū) tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クツ / Âm Kun: あな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
굴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'k-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'kh-' hoặc 'qu-' trong âm Hán Việt (như kū ➔ quật).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ săn đứng bên ngoài cái **hang** (穴) tối tăm, co **quắp** (屈) người lại vì sợ hãi khi nghe tiếng gầm phát ra từ sâu bên trong **quật** (kū).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
屈
qūuốn cong, khuất phục, oan ứcPhonetic Core (声旁)
崛
juévươn cao, trồi lên, quật khởi+ 山 (núi)
掘
juéto dig+ 扌 (bàn tay)
堀
kūcave; hole+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
屈(qū)
Chữ 屈 thiếu bộ Huyệt (穴) ở phía trên, mang nghĩa khuất phục hoặc uốn cong.
Thử thách phản xạ
古代人们常常住在山[___]里以躲避野兽。
Gợi ý: kū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thành phần bên trong là chữ 屈 với các chữ có nét tương tự như 出, dẫn đến viết sai số nét hoặc sai âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '窟' với bộ Huyệt bên ngoài và chữ Khuất bên trong, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '窟' (hang động) bằng tiếng Trung kết hợp bộ chỉ nghĩa và bộ chỉ âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窟kūhang động, hang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0