HanziGuru.窿 · lóng
窿
lóng[long2]Thanh 2

Hang động, hốc, lỗ trống

EN: cavity · hole

HSK 7Hán Việt: Lũng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hang động, hốc, lỗ trống

Hán Việt: Lũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Huyệt (穴) chiếm không gian mái vòm che chở, phần dưới là chữ Long (隆) được viết gọn gàng, cân đối phía bên dưới, tránh viết quá dài làm mất tỉ lệ.

Hang động, hốc sâu hoặc khoảng trống lớn

Vòm, không gian vòm sâu bên trongKhe núi hoặc thung lũng sâu (dùng trong địa danh)
Danh từVăn viếtNgữ tố ràng buộc#địa hình#không gian#cấu trúc
Ví dụ thực tế
  • 山窿
    shān lóng
    Hang núi, động núi
  • 石窿
    shí lóng
    Hốc đá, hang đá
/[lʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
窿
lónglong2
++
´(35)
=lóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm miệng trên ngay sau răng cửa, luồng hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình 3 và vút lên cao 5, giống hệt cách đọc dấu sắc trong tiếng Việt khi hỏi lại (ví dụ: 'Hả?').
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu nhẹ hơn tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong phát âm thành -ang hoặc nhầm với thanh 4 (lòng / lống) nếu người học không giữ độ uốn lượn đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao về phía trước, mô phỏng cao độ đi từ trung bình lên cao sắc bén như dấu sắc.

Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Huyệt (穴) chiếm không gian mái vòm che chở, phần dưới là chữ Long (隆) được viết gọn gàng, cân đối phía bên dưới, tránh viết quá dài làm mất tỉ lệ.

Bộ thủ 穴 · Bộ Huyệt (Hang động, lỗ trên mặt đất)

Biểu ý (形旁): 穴 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hang động, hốc sâu)

Biểu thanh (声旁): 隆 (âm gốc: lóng)

Chữ 窿 gồm bộ Huyệt (穴 - hang động) ở trên kết hợp với chữ Long (隆 - gồ lên, cao lớn) ở dưới, biểu thị một không gian hang động sâu thẳm hoặc vòm đá gồ lên.

  • 穴 Bộ huyệt, chỉ hang động
  • 隆 Chữ long, chỉ sự gồ ghề hoặc đóng vai trò âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Huyệt biểu thị hang động và chữ Long biểu thị âm đọc cũng như đặc điểm cấu trúc lồi lõm của vòm đá.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hang động, hốc sâu trong tự nhiên, chữ này được mở rộng dùng để chỉ các không gian rỗng, vòm sâu hoặc các khe vực địa hình.

  • Là chữ Hán thuộc nhóm nét phức tạp, thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tên địa danh tự nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũng
Thanh 2 tiếng Trung (lóng) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt đọc là 'Lũng' mang dấu ngã.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
륭
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên, vần -ong trong tiếng Trung tương ứng với vần -ung/-ũng trong hệ thống âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thám hiểm đứng dưới mái vòm của cái **hang (穴)** to lớn, cất tiếng hô lớn **'lóng'** vang vọng cả một vùng **thung lũng (窿)** sâu thẳm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隆
lóngHưng thịnh, lớn, cao, phồn vinhPhonetic Core (声旁)
癃
lónginfirmity; retention of urine+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
隆(lóng)
Chữ 隆 không có bộ huyệt 穴 ở trên, thường dùng với nghĩa thịnh vượng hoặc gò cao.
Thử thách phản xạ
这座山里面有一个很大的石[___]。
Gợi ý: lóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 窿 (có bộ huyệt chỉ hang) và chữ 隆 (chỉ sự hưng thịnh), hoặc phát âm sai thanh điệu thành thanh 1 hoặc thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '窿', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'hang động, hốc sâu' có bộ huyệt ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

窿lóngHang động, hốc, lỗ trống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0