HanziGuru.立 · lì
立
lì[li4]Thanh 4

đứng, thiết lập, lập

EN: surname Li · to stand · to set up

HSK 3Hán Việt: Lập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đứng, thiết lập, lập

Hán Việt: Lập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có chiều dọc cân đối, nét ngang trên cùng ngắn gọn, hai chân ở dưới mở rộng sang hai bên tạo thế vững chãi như một kiềng ba chân.

đứng vững, đứng thẳng

thiết lập, thành lập (chính quyền, quy định, luật lệ)ngay lập tức, tức khắchọ Lập
Động từ / Phó từTrung lập (dùng trong cả văn nói và văn viết)#hành động cơ thể#xã hội#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 请起立。
    Qǐng qǐlì.
    Xin mời đứng dậy.
  • 立刻出发。
    Lìkè chūfā.
    Lập tức xuất phát.
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
立
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lập
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, hai hàm răng hé mở.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như trong từ 'đi')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như khi đọc dấu nặng nhưng sắc bén và gãy gọn hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm nửa rơi (khoảng độ cao 52), nhưng thông thường giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vần i thanh khác nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như một mệnh lệnh.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có chiều dọc cân đối, nét ngang trên cùng ngắn gọn, hai chân ở dưới mở rộng sang hai bên tạo thế vững chãi như một kiềng ba chân.

Bộ thủ 立 · Bộ Lập (đứng)

Biểu ý (形旁): 立 (Biểu thị hình ảnh một người đứng vững trên mặt đất)

Chữ tượng hình phác họa một người (đầu ở trên, tay dang, chân đứng) đang đứng thẳng trên mặt đất.

  • chấm (丶) Phần đầu của người
  • ngang (一) Vai hoặc tay
  • sổ và mác (丨, ㇏) Thân người và hai chân đứng vững trên mặt đất (đường ngang dưới)
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 立 mô phỏng hình dáng một người đứng thẳng trên mặt đất, thể hiện sự vững vàng và tự lập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đứng', chữ mở rộng ra thành 'đứng vững', 'thiết lập' (dựng nên quy tắc, quốc gia) và sau đó dùng làm trạng từ chỉ sự 'ngay lập tức'.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản của chữ Hán.
  • Thường dùng làm bộ chữ bên trái hoặc phía trên để chỉ trạng thái hoặc cấu trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lập
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng gãy gọn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リツ (Ritsu) / リュウ (Ryuu) / Âm Kun: た.つ (ta.tsu) / た.てる (ta.teru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
립 / 입 (Rip / Ip)
Quy luật chuyển âm: Chữ 立 trong tiếng Trung (lì) chuyển sang tiếng Việt là 'Lập', giữ nguyên phụ âm đầu L và vần tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đầu đội trời, chân đạp đất, đứng thẳng (立) vững vàng như một cột trụ để thiết lập nên luật lệ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拉
lākéo, lôi, gảy (đàn)+ 扌 (bàn tay)
垃
lārác+ 土 (đất đai)
泣
qìkhóc thút thít, sướt mướt+ 氵 (nước)
粒
lìhạt, viên+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
辛(xīn)
Chữ 辛 (tân) có thêm một nét ngang ở phần giữa trên đầu so với chữ 立.
Thử thách phản xạ
老师走进教室,全班同学马上起[___].
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét ngang dưới cùng của chữ 立 với nét sổ hoặc viết dính liền với các bộ phận khác khi viết chữ Hán phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 立, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đứng' hoặc 'thiết lập' (lì)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

立lìđứng, thiết lập, lập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0