HanziGuru.竹 · zhú
竹
zhú[zhu2]Thanh 2

tre trúc

EN: (bound form) bamboo · Kangxi radical 118

HSK 5Hán Việt: Trúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tre trúc

Hán Việt: Trúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Từ ghép
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Chữ 竹 gồm hai phần đối xứng trái phải (như hai nhánh lá tre). Khi viết, cần chú ý phần bên trái hơi nghiêng nhẹ và nhỏ hơn một chút so với phần bên phải, nét mác ở bên phải kéo dài để tạo điểm tựa vững chãi cho toàn bộ chữ.

cây tre, cây trúc

đồ dùng làm bằng trebộ thủ thứ 118 trong hệ thống bộ thủ chữ Hán
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật#thiên nhiên#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 竹子
    zhúzi
    cây tre
  • 竹林
    zhúlín
    rừng trúc
/[tʂu³⁵]/Thanh điệu: 35
竹
zhúzhu2
++
´(35)
=zhú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm hoặc gần sát vòm họng cứng (ngạc cứng), luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình (3) và vút lên cao (5), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp hai chữ mang thanh 2 đi liền nhau, chữ đầu tiên thường biến đổi đọc thành cao giọng hơn một chút nhưng trong hệ thống chuẩn vẫn giữ nguyên tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc bị đọc nhầm thành thanh 4 (rơi xuống) do thói quen phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang vẽ dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Từ ghép · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ 竹 gồm hai phần đối xứng trái phải (như hai nhánh lá tre). Khi viết, cần chú ý phần bên trái hơi nghiêng nhẹ và nhỏ hơn một chút so với phần bên phải, nét mác ở bên phải kéo dài để tạo điểm tựa vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (cây tre, cây trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật tre trúc hoặc các vật dụng làm bằng tre.)

Chữ 竹 được cấu tạo từ hai phần giống như hai đốt tre rủ xuống hoặc hai nhánh lá tre đối xứng nhau qua trục dọc, tượng trưng cho thân hình chia đốt của cây tre.

  • 𥫗 Biến thể của bộ trúc khi nằm ở phía trên chữ
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 竹 được vẽ mô phỏng hình ảnh hai cành tre rủ xuống với những chiếc lá nhỏ đung đưa theo gió, phản ánh đặc điểm hình thái thực tế của loài tre.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh ban đầu là cây tre mọc trong tự nhiên, chữ dần phát triển để chỉ các loại vật dụng làm từ tre (như chiếu, sáo, ống tre) và trở thành bộ thủ chuyên chỉ về tre nứa.

  • Tre trong văn hóa Trung Hoa và Việt Nam biểu trưng cho khí tiết thanh cao, ngay thẳng và kiên cường trước sóng gió.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trúc
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク / Âm Kun: たけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
죽
Quy luật chuyển âm: zhú ➔ Trúc (âm zh chuyển thành tr, vần ú giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng hai nhành lá tre (竹) mảnh mai đang vươn cao đón ánh nắng buổi sáng, phát ra âm thanh 'zhú' như tiếng gió thổi qua rừng tre vi vu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
笑
xiàocườiKết hợp bộ trúc ở trên và chữ yêu (夭) ở dưới, diễn tả niềm vui hớn hở.
等
děngđợi, chờPhía trên là bộ trúc, phía dưới là chữ tự (寺).
Chữ dễ nhầm (形近字)
木(mù)
木 là cây gỗ (một nhánh ngang duy nhất), trong khi 竹 có hai phần rủ xuống mô phỏng lá hoặc thân đốt của tre.
Thử thách phản xạ
外面 Sân vận động có rất nhiều cây [___] xanh mát.
Gợi ý: zhú
Lỗi hay gặp

Người học hay quên cấu trúc đối xứng hai bên của chữ và viết nhầm thành chữ mộc (木) hoặc nhầm nét phẩy và nét mác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '竹', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cây tre' (zhúzi) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

竹zhútre trúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0