HanziGuru.竿 · gān
竿
gān[gan1]Thanh 1

cây sào

EN: pole

HSK 7Hán Việt: can
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cây sào

Hán Việt: can
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (竹) nhỏ gọn, bên phải là chữ Can (干) vươn cao, chú ý cân đối hai bên không để bên phải lấn át hoàn toàn.

cây sào, gậy dài làm bằng tre hoặc gỗ

dùng làm dụng cụ đo đạc hoặc phơi đồtên một số vật dụng dài thon
Danh từTrung tính#công cụ#vật dụng gia đình#thực vật học
Ví dụ thực tế
  • 竹竿
    zhúgān
    sào tre
  • 钓竿
    diàogān
    cần câu
/[kan˥˥]/Thanh điệu: 55
竿
gāngan1
++
¯(55)
=gān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an giống tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều đặn không đổi giống âm ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (gàn) nếu đọc ngắn và rơi giọng quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân dài một nốt nhạc cao mà không lên không xuống, tay đưa thẳng ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Trúc (竹) nhỏ gọn, bên phải là chữ Can (干) vươn cao, chú ý cân đối hai bên không để bên phải lấn át hoàn toàn.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ chất liệu làm ra sào là từ tre trúc)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: gān)

Lấy thân cây tre (竹) gọt giũa thẳng tắp như can thiệp (干) vào tự nhiên để làm thành cây sào.

  • 竹 Chỉ vật liệu tre trúc
  • 干 Chỉ âm đọc và dáng vẻ thẳng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Trúc (chỉ loại cây nguyên liệu) và chữ Can (chỉ hình dáng thẳng đứng), biểu thị những thân tre được vót thẳng dài dùng làm sào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây sào tre, dần mở rộng ra chỉ các loại gậy dài, cần câu hoặc các vật dụng hình trụ dài tương tự.

  • Tre trúc là vật liệu cốt lõi trong đời sống người Trung Hoa cổ đại, từ đó sinh ra nhiều chữ Hán có bộ trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
can
Thanh ngang tiếng Trung (gān) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: sao
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- chuyển thành c trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một thanh tre (竹) dài khô ráo dựng đứng lên trời khô khan (干) để làm cây sào phơi đồ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
赶
gǎnđuổi theo, vội vã, kịp+ 走 (chạy)
汗
hánmồ hôi+ 氵 (nước)
刊
kānin ấn, xuất bản, tạp chí+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
干(gān)
Thiếu bộ Trúc bên trái.
Thử thách phản xạ
农民伯伯用长长的竹[___]打 枣。
Gợi ý: gān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 竿 (cây sào) và chữ 干 (can khô/can thiệp) do quên mất bộ Trúc chỉ chất liệu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 竿, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cây sào' (zhúgān) bằng tiếng Trung, bạn nhớ kết hợp bộ nào với chữ gân?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

竿gāncây sào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0