HanziGuru.笔 · bǐ
笔
bǐ[bi3]Thanh 3

bút, nét bút

EN: writing brush; writing implement (pen, pencil etc) (CL:支[zhi1],枝[zhi1]) · brushstroke; stroke (in painting or calligraphy) · (bound form) style of writing; literary manner; technique of brushwork

HSK 2Hán Việt: Bút
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bút, nét bút

Hán Việt: Bút
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh tre/trúc) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (lông thú/chữ mao) viết rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Kết hợp phần trên 竹 (trúc) rút gọn thành dạng nét gập-ngang-sổ và phần dưới 毛 (lông) tạo thành chữ 笔 hiện đại.

bút viết, dụng cụ viết chữ hoặc vẽ tranh

nét bút, cách đưa nét trong thư pháp hoặc hội họalượng từ chỉ các khoản tiền bạc, giao dịch tài chính lớnlượng từ chỉ nét chữ Hánphong cách văn chương, lối hành văn
Danh từ / Lượng từTrung tính#dụng cụ học tập#văn phòng phẩm#hội họa#tài chính
Ví dụ thực tế
  • 我 们 用 笔 写 字 。
    wǒ men yòng bǐ xiě zì .
    Chúng tôi dùng bút để viết chữ.
  • 这 笔 钱 很 多 。
    zhè bǐ qián hěn duō .
    Khoản tiền này rất lớn.
/[pi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
笔
bǐbi3
++
ˇ(214)
=bǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật mở để phát âm âm môi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng điệu bắt đầu ở mức trung bình, hạ thấp xuống trầm rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: bǐshǒu ➔ bíshǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm bật hơi pī nếu không phân biệt rõ phụ âm b (p nhẹ, không có luồng hơi mạnh đẩy ra).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc một dấu hỏi đi xuống rồi đi lên cao, kết hợp gật đầu nhẹ theo độ trầm rồi ngẩng lên.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thanh tre/trúc) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (lông thú/chữ mao) viết rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Kết hợp phần trên 竹 (trúc) rút gọn thành dạng nét gập-ngang-sổ và phần dưới 毛 (lông) tạo thành chữ 笔 hiện đại.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 毛 (chỉ phần lông ở đầu bút lông truyền thống)

Cây tre (竹) ở phía trên được vót nhọn làm thân cán bút, kết hợp với chùm lông (毛) ở phía dưới để tạo thành cây bút viết.

  • ⺮ Chỉ thân bút làm bằng tre
  • 毛 Chỉ đầu lông bút lông
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ thời cổ đại khi người Trung Hoa dùng quản bút làm bằng tre và đầu gắn lông thú để viết mực lên lụa hoặc giấy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'cây bút lông viết chữ', chữ mở rộng thành danh từ chỉ mọi dụng cụ viết, nét viết trong nghệ thuật, và cả lượng từ cho các khoản tài chính.

  • Bút lông là một trong 'Văn phòng tứ bảo' (giấy, mực, nghiên, bút) của văn hóa Trung Hoa truyền thống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bút
Âm Hán Việt là 'Bút', tương ứng với âm tắc vô thanh khép lại ở cuối và mang sắc thái âm vực tương đương thanh sắc/nặng trong tiếng Việt cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒツ / Âm Kun: ふで
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
필
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b-/ph- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt có gốc 'bút'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm đoạn **tre** (竹) ở trên, gắn chùm **lông** (毛) ở dưới, ta có cây **bút** (笔) để viết những nét chữ đầu tiên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滗
bìto pour off (the liquid); to decant; to strain off+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
毛(máo)
Chữ 毛 chỉ có phần lông phía dưới, không có bộ trúc (竹) làm thân bút ở trên.
Thử thách phản xạ
我 需 要 买 一 支 [___] 。
Gợi ý: bǐ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm trật tự trên dưới của bộ trúc (竹) và bộ mao (毛), hoặc viết thiếu nét phẩy mác ở phần thân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 笔, hãy đọc đúng phát âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt 'cây bút' hoặc 'khoản tiền' bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

笔bǐbút, nét bút
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0