HanziGuru.筒 · tǒng
筒
tǒng[tong3]Thanh 3

ống, ống trụ

EN: tube · cylinder · to encase in sth cylindrical (such as hands in sleeves etc)

HSK 7Hán Việt: Đồng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ống, ống trụ

Hán Việt: Đồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ trúc (⺮) cân đối với hai nhánh, phần dưới là chữ đồng (同) tạo sự vững chãi, không bị lệch tâm.

ống, hình trụ (vật dụng có hình ống rỗng ruột)

bao bọc trong vật có hình ốngđơn vị đo lường hoặc tên gọi một số dụng cụ hình ống
Danh từ / Động từTrung tính#vật dụng#hình học#cấu trúc
Ví dụ thực tế
  • 笔筒
    bǐtǒng
    ống cắm bút
  • 竹筒
    zhútǒng
    ống tre
/[tʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
筒
tǒngtong3
++
ˇ(214)
=tǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) có độ trầm xuống rồi bổng lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tòng) nếu không hạ giọng xuống thấp rồi mới ngẩng lên theo đúng biên độ của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi uốn võng lên cao tương tự hình chữ V ngược, giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ trúc (⺮) cân đối với hai nhánh, phần dưới là chữ đồng (同) tạo sự vững chãi, không bị lệch tâm.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (Tre, nứa)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ vật liệu làm bằng tre, nứa (các loại ống).)

Biểu thanh (声旁): 同 (âm gốc: tóng)

Lấy bộ trúc (tre) kết hợp với chữ đồng (cùng nhau) tạo thành chữ ống trụ, ngày xưa các ống đựng vật dụng thường làm bằng tre nứa.

  • ⺮ Chỉ tre, vật liệu làm ống
  • 同 Chỉ âm đọc (tǒng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được hình thành từ thời kỳ chữ Hán viết tay, kết hợp ý nghĩa vật liệu tre nứa (⺮) và âm đọc (同) để chỉ các vật dụng hình ống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các ống làm bằng tre rỗng ruột để đựng đồ, sau mở rộng ra mọi vật có hình trụ rỗng.

  • Người Trung Hoa cổ đại thường dùng ống tre để đựng bút, thẻ tre ghi chép hoặc tài liệu quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồng
Thanh 3 tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: つ筒
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ong thường tương ứng với vần -ung trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chặt một khúc **tre** (⺮) ở trên rừng mang về, ghép **cùng nhau** (同) để tạo thành một chiếc **ống** (筒) đựng bút cực kỳ chắc chắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
同
tóngcùng, đồng, giống nhauPhonetic Core (声旁)
洞
dònghang động, lỗ hổng, số không+ 氵 (nước)
铜
tóngđồng (kim loại)+ 钅 (kim loại)
侗
dòngDong ethnic group (aka Kam people)+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
同(tóng)
Chữ 同 thiếu bộ trúc (⺮) ở trên, mang nghĩa là 'cùng nhau'.
Thử thách phản xạ
桌子上有一个竹[___]用来放笔。
Gợi ý: tǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên là bộ thảo (艹) thay vì bộ trúc (⺮) hoặc viết sai nét của chữ 同 ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 筒, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tǒng' (ống) gồm bộ trúc và chữ đồng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

筒tǒngống, ống trụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0