HanziGuru.箱 · xiāng
箱
xiāng[xiang1]Thanh 1

Hộp, rương, va-li

EN: box · trunk · chest

HSK 3Hán Việt: Tương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hộp, rương, va-li

Hán Việt: Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trúc (⺮) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (相) chiếm 2/3. Các nét ngang của bộ Trúc cần viết ngắn gọn để nhường chỗ cho phần bên phải.

Hộp, rương, va-li đựng đồ

Thùng (xe tải, xe hơi)Ngực áo (trong một số từ ghép cổ)
Danh từTrung lập#vật dụng gia đình#giao thông vận tải#đồ đạc
Ví dụ thực tế
  • 行李箱
    xíngli-xiāng
    Va-li hành lý
  • 信箱
    xìnxiāng
    Hòm thư
/[ɕi̯aŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
箱
xiāngxiang1
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ chạm nhẹ chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng nhẹ nhàng
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ở cao độ 55, giống như tiếng Việt đọc một từ mang dấu ngang nhưng kéo dài giọng thật đều và cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian nếu không kéo dài âm mũi -ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang từ trái sang phải ở tầm cao ngang trán, giữ đều giọng không lên không xuống.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trúc (⺮) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (相) chiếm 2/3. Các nét ngang của bộ Trúc cần viết ngắn gọn để nhường chỗ cho phần bên phải.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (Tre, trúc, vật dụng làm từ tre)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ vật dụng làm bằng tre hoặc vật chứa đựng)

Biểu thanh (声旁): 相 (âm gốc: xiāng)

Bên trái là bộ Trúc (tre, trúc) chỉ chất liệu làm hộp ngày xưa, bên phải là chữ Tướng (相) cung cấp âm đọc xiāng.

  • ⺮ Bộ trúc (vật dụng/chất liệu tre)
  • 相 Chữ Tướng (phần phát âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Thời cổ đại, các loại hộp đựng đồ thường được đan bằng tre nứa, do đó chữ Hán tạo ra chữ này kết hợp bộ trúc với phần âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiếc rương hoặc hộp đan bằng tre nứa, ngày nay mở rộng ra cho mọi loại thùng, hộp, va-li bằng gỗ, nhựa, kim loại.

  • Các loại hòm rương thời xưa ở Trung Hoa chủ yếu làm bằng tre hoặc gỗ bọc da.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: hako
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -iang thường tương ứng với vần -ương hoặc -ang trong âm Hán Việt (xiāng ➔ tương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng TRE (⺮) dẻo dai, người ta dùng TƯỚNG (相) sĩ xếp đồ đạc gọn gàng vào trong chiếc HỘP VA-LI (箱).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
相
xiānglẫn nhau, hỗ tương, quan sátPhonetic Core (声旁)
想
xiǎngNghĩ, muốn, nhớ+ 心 (trái tim)
厢
xiāngtoa tàu, buồng, phòng bên+ 厂 (sườn núi)
霜
shuāngSương giá, sương muối, kem bôi da+ 雨 (mưa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
相(xiāng)
Chữ 相 thiếu bộ trúc ⺮ ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我出门旅游的时候带了一个大[___]。
Gợi ý: xiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ trúc ⺮ và bộ mộc 木 khi viết phần bên trái của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 箱, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hộp / va-li' (xiāng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

箱xiāngHộp, rương, va-li
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0