HanziGuru.篩 · shāi
篩
shāi[shai1]Thanh 1

cái rây, sàng, lọc, rót rượu

EN: (bound form) a sieve · to sieve; to sift; to filter · to eliminate through selection

HSK 7Hán Việt: Sai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái rây, sàng, lọc, rót rượu

Hán Việt: Sai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc 竹) chiếm khoảng 45% chiều rộng với các nét ngắn gọn, phần bên phải (thành phần Sư 师) chiếm 55% còn lại, đảm bảo sự cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 篩 được cấu thành từ bộ Trúc (竹) và chữ Sư (師), giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này.

cái rây, sàng, lọc

loại bỏ qua chọn lọchâm nóng rượurót rượu hoặc tràđánh (chiêng, trống) theo phương ngữ
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#dụng cụ#thao tác thủ công#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 筛 选
    shāi xuǎn
    sàng lọc, tuyển chọn
  • 筛 茶
    shāi chá
    rót trà
/[ʂaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
篩
shāishai1
++
¯(55)
=shāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi xì nhẹ qua khe hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai đọc như ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn ngân dài một nốt cao phẳng trên khuông nhạc.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên độ cao; khi đi trước thanh 3, nó có xu hướng hơi hạ nhẹ nhưng vẫn giữ tính chất thanh cao phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng s- thẳng lưỡi (như sai) nếu không chú ý độ uốn nhẹ của đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng ngang cao trước mặt, giữ một nét ngang phẳng và kéo dài, biểu thị cao độ đều đặn không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc 竹) chiếm khoảng 45% chiều rộng với các nét ngắn gọn, phần bên phải (thành phần Sư 师) chiếm 55% còn lại, đảm bảo sự cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 篩 được cấu thành từ bộ Trúc (竹) và chữ Sư (師), giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật dụng làm từ tre (cái rây, cái sàng truyền thống).)

Biểu thanh (声旁): 师 (âm gốc: shī)

Dùng tre (竹) để đan thành một dụng cụ có người thợ (师) điều khiển việc sàng lọc gạo hoặc trà.

  • 竹 Chỉ vật liệu làm bằng tre
  • 师 Cung cấp phần âm đọc (shī gần giống shāi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Trúc (chỉ vật liệu tre đan để làm sàng, rây) và âm đọc từ chữ Sư.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cái rây hoặc cái sàng bằng tre dùng trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm, sau mở rộng sang nghĩa lọc bớt, tuyển chọn và hành động rót rượu (do rượu xưa thường phải lọc qua rây tre).

  • Các dụng cụ sàng lọc trong đời sống cổ đại Trung Hoa đều làm bằng tre nứa nên hầu hết đều mang bộ Trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sai
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài đều đặn với cao độ cao hơn giọng nói bình thường.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: ふるう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường chuyển thành s- trong âm Hán Việt (shai ➔ Sai).
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy **tre** (竹) làm khung, nhờ người **thợ** khéo tay (师) đan thành chiếc **rây** (筛) để sàng lọc gạo trắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
師
Phonetic Core (声旁)
獅
+ 犭 (con chó)
螄
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
晒(shài)
Chữ 晒 có bộ Nhật (日) chỉ ánh nắng mặt trời (phơi nắng), còn chữ 筛 có bộ Trúc (竹) chỉ cái rây bằng tre.
Thử thách phản xạ
公司正在對候選人進行嚴格的 [___]。
Gợi ý: shāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Trúc (竹) và bộ Nhật (日) dẫn đến viết nhầm thành chữ phơi nắng (晒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 筛, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sàng lọc' (shāi xuǎn) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

篩shāicái rây, sàng, lọc, rót rượu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0