Tiếng Việt · cái giỏ, cái rổ, rổ đựng đồ, rổ bóng rổ
Hán Việt: Lam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-Bottom)
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trúc ở trên phải được viết gọn gàng, cân đối, phần dưới chứa chữ Giám (监) cần vững chãi để tổng thể không bị nặng đầu hay lật.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 籃 có bộ Trúc ở trên và chữ 監 ở dưới. Dạng giản thể giữ nguyên cấu trúc kết hợp này nhưng được chuẩn hóa nét viết cho gọn hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.
1. Ý nghĩa
cái giỏ, cái rổ đựng đồ
vành rổ hoặc điểm số trong môn bóng rổ
Danh từPhổ thông#đồ gia dụng#thể thao#vật chứa
Ví dụ thực tế
她提着一个菜篮去买菜。
Tā tízhe yīgè càilán qù mǎicài.
Cô ấy xách một chiếc giỏ đựng thức ăn đi chợ.
他投 N(2) 了一个三分球。
Tā tóu le yīgè sānfēnqiú.
Anh ấy ném vào rổ một quả ba điểm. (Hoặc dùng trong ngữ cảnh bóng rổ chung)
2. Phát âm
/[lan³⁵]/Thanh điệu: 35
篮
lánlan2
|
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi đi qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cong đi lên rõ rệt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm có độ cao gần giống thanh 1 nhưng nhẹ hơn, hoặc giữ nguyên sắc thái lên cao tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (làn xuống) hoặc thanh 1 (ngang) nếu người học không chú ý độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc sắc nét.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (Top-Bottom) · Số nét: 19 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trúc ở trên phải được viết gọn gàng, cân đối, phần dưới chứa chữ Giám (监) cần vững chãi để tổng thể không bị nặng đầu hay lật.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 籃 có bộ Trúc ở trên và chữ 監 ở dưới. Dạng giản thể giữ nguyên cấu trúc kết hợp này nhưng được chuẩn hóa nét viết cho gọn hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ竹 · Bộ Trúc (Tre, trúc)
Biểu ý (形旁):竹 (Chỉ chất liệu làm ra cái giỏ (làm bằng tre trúc).)
Biểu thanh (声旁):监 (âm gốc: jiān / lán)
Ở trên là tre trúc (竹), ở dưới là quan sát/cai quản (监). Chiếc giỏ làm từ những thanh tre chuốt kỹ, dùng để 'giám sát' và đựng gọn gàng mọi đồ đạc bên trong.
⺮ Bộ trúc (tre, trúc)
监 Thành phần biểu âm và gợi ý khung chứa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 监 (jiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (Phono-semantic)
Nguồn gốc: Thuộc nhóm chữ kết hợp sau này khi người xưa dùng tre trúc đan thành các vật dụng chứa đồ. Bộ Trúc biểu thị chất liệu, phần dưới mượn âm đọc và cấu trúc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các loại đồ đựng đan bằng tre trúc, ngày nay mở rộng ra mọi vật dụng có hình dáng tương tự như giỏ đựng rác, giỏ đựng hoa quả, và cả vành rổ trong môn bóng rổ.
Tre trúc từ lâu đã đóng vai trò cốt lõi trong đời sống nông nghiệp Trung Hoa, tạo ra hàng loạt công cụ chứa đựng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lam
Thanh 2 (lán) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (lám/lam).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン / Âm Kun: かご
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
람
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lam' tương ứng với âm đọc 'lán' trong tiếng Trung, phụ âm đầu l- giữ nguyên không đổi.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đi chợ bằng **trúc** (竹), xách theo một chiếc **giỏ** (篮) đựng đầy rau củ quả tươi ngon.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
监
jiāngiám sát, quản lý, nhà tùPhonetic Core (声旁)
蓝
lánxanh lam+ 艹 (cỏ cây)
尴
gānxấu hổ, ngượng ngùng+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))