HanziGuru.糞 · fèn
糞
fèn[fen4]Thanh 4

phân bón, phân chuồng

EN: manure · dung

HSK 7Hán Việt: Phấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phân bón, phân chuồng

Hán Việt: Phấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (米) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (共 và 田) mở rộng cân đối để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể rút gọn từ phồn thể 糞, giữ lại các bộ phận cốt lõi để viết nhanh hơn.

phân, chất thải động vật dùng làm phân bón

vật bẩn thỉu, rác rưởi
Danh từThông dụng / Thân mật#nông nghiệp#tự nhiên#vật chất
Ví dụ thực tế
  • 施粪
    shī fèn
    bón phân
  • 粪 Puer
    fèn
    phân bón
/[fən⁵¹]/Thanh điệu: 51
糞
fènfen4
++
`(51)
=fèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi ra liên tục.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc gần giống -ân trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng ngắn và sắc hơn trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận en thanh khác nếu không phát âm rõ âm đầu môi răng f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống ngực, biểu thị thanh 4 rơi mạnh và sắc lạnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (米) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (共 và 田) mở rộng cân đối để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể rút gọn từ phồn thể 糞, giữ lại các bộ phận cốt lõi để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 米 · Bộ Mĩ (gạo, hạt gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (chỉ vật liên quan đến hạt gạo, lương thực đầu vào và đầu ra của cơ thể)

Hạt gạo (米) đi vào cơ thể người (共), sau khi tiêu hóa ở ruộng đồng (田) thì biến thành phân bón.

  • 米 gạo, lương thực
  • 共 cùng nhau
  • 田 ruộng đồng
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh hạt gạo (米) liên quan đến ăn uống, bộ cộng (共) và ruộng đồng (田), ngụ ý chất dinh dưỡng từ lương thực cuối cùng trở lại ruộng đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chất thải nông nghiệp dùng cho đồng ruộng, nay mở rộng ra các loại phân bón và chất thải nói chung.

  • Trong nông nghiệp truyền thống Trung Hoa, phân bón đóng vai trò quyết định năng suất mùa màng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phấn
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン / Âm Kun: くそ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phần lớn các chữ mang vần en trong tiếng Trung khi sang Hán Việt thường chuyển thành vần -ân hoặc -en.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ăn hạt gạo (米) cùng nhau (共) trên cánh đồng (田), cuối cùng phần chất thừa ra biến thành phân bón (fèn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瀵
fènname of a river; valley vapor+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
粉(fěn)
粉 dùng bộ mễ (米) chỉ bột gạo mịn để ăn hoặc trang điểm, còn 糞 chỉ phân bón nông nghiệp.
Thử thách phản xạ
農民伯伯在地裡施[___]以增加土壤肥力。
Gợi ý: fèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ 糞 hoặc nhầm sang chữ 粉 (bột, phấn) do phát âm tương tự nhau về vần.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 糞 / 粪, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'phân bón' (fèn) bằng cách ghép các bộ gạo, cùng, ruộng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糞fènphân bón, phân chuồng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0