HanziGuru.糧 · liáng
糧
liáng[liang2]Thanh 2

lương thực, lương thảo, thực phẩm

EN: grain · food · provisions

HSK 4Hán Việt: Lương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lương thực, lương thảo, thực phẩm

Hán Việt: Lương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Lương) chiếm 60%. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ 糧 (phồn thể) được giản thể hóa thành 粮 bằng cách giữ nguyên bộ Mễ bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 良 (liáng).

lương thực, lương thảo, thực phẩm dùng để ăn

thuế nông nghiệp nộp bằng ngũ cốc thời phong kiếntiền lương, bổng lộc (trong từ ngữ ghép)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực phẩm#nông nghiệp#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 粮食
    liángshi
    lương thực, ngũ cốc
  • 军粮
    jūnliáng
    lương thảo quân đội
/[li̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
糧
liángliang2
++
´(35)
=liáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào phần lợi trên ngay phía sau răng cửa, dòng khí thoát ra tự do qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc tương tự vần -iang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao của điểm khởi đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng về cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (liàng) nếu người học đọc lướt không đẩy cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát, giống như nét hất của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Lương) chiếm 60%. Hai bên cần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ 糧 (phồn thể) được giản thể hóa thành 粮 bằng cách giữ nguyên bộ Mễ bên trái và thay phần bên phải phức tạp bằng chữ 良 (liáng).

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (gạo, ngũ cốc)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, hạt ngũ cốc, lương thực)

Biểu thanh (声旁): 良 (âm gốc: liáng)

Bên trái là bộ Mễ (gạo), bên phải là chữ Lương (tốt đẹp). Gạo tốt, lúa gạo chất lượng chính là lương thực nuôi sống con người.

  • 米 Bộ Mễ chỉ gạo và lương thực
  • 良 Chữ Lương cung cấp âm đọc liáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ thời cổ đại để biểu thị nguồn lúa gạo và thực phẩm dự trữ cho dân chúng và quân đội, kết hợp giữa ý nghĩa hạt gạo (米) và âm đọc từ chữ 良.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hạt gạo, lúa gạo, chữ đã mở rộng ra để chỉ toàn bộ lương thực, thực phẩm, thậm chí là thuế nông nghiệp và bổng lộc thời xưa.

  • Trong triều đình phong kiến Trung Hoa, 'lương' (粮) là vấn đề sống còn liên quan đến quốc khố và an ninh lương thực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lương
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (lương).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ, vần -iang tương ứng với vần -ương trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà có rất nhiều **gạo** (米) để ăn, đó là nguồn **lương** thực vô cùng **tốt** (良) lành cho cả gia đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
量
liángđo lườngPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
良(liáng)
Chữ 良 chỉ có nghĩa là tốt, không có bộ Mễ (米) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
國家 必須 保証 [___] 的 供應。
Gợi ý: liáng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải của chữ 粮 thành các nét thừa hoặc nhầm lẫn với chữ 良 đứng độc lập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 粮, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'lương thực' (粮食) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糧liánglương thực, lương thảo, thực phẩm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0