HanziGuru.系 · xì
系
xì[xi4]Thanh 4

Liên quan, hệ thống, cột buộc

EN: to connect · to relate to · to tie up

HSK 1Hán Việt: Hệ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Liên quan, hệ thống, cột buộc

Hán Việt: Hệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ti 糸) thon dài và chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là phần phối hợp chiếm phần còn lại, giữ cho tổng thể chữ không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 係 (có bộ nhân đứng 亻 bên trái), chữ giản thể hiện đại là 系, rút gọn cấu trúc để viết nhanh hơn.

Liên quan, hệ thống, nối kết

Buộc, thắt (văn phong cổ)Là (dùng trong văn phong trang trọng)Khoa, ban (trong trường đại học)
Động từ / Danh từTrung cấp - Trang trọngNgữ tố ràng buộc#quan hệ#tổ chức#hành động
Ví dụ thực tế
  • 这跟你有关系吗?
    Zhè gēn nǐ yǒu guān xì ma?
    Cái này có liên quan gì đến bạn không?
  • 中文系
    Zhōng wén xì
    Khoa tiếng Trung
/[ɕi⁵¹]/Thanh điệu: 51
系
xìxi4
++
`(51)
=xì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí ma sát qua khe hẹp giữa mặt lưỡi và vòm miệng trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng nhưng sắc bén và đi từ đỉnh cao xuống đáy vực một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nữa nhưng không biến đổi về độ cao cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qí (q bật hơi) nếu không phân biệt rõ âm x là âm xì nhẹ không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát dao, biểu thị thanh 4 rơi từ cao xuống thấp.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ti 糸) thon dài và chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là phần phối hợp chiếm phần còn lại, giữ cho tổng thể chữ không bị nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 係 (có bộ nhân đứng 亻 bên trái), chữ giản thể hiện đại là 系, rút gọn cấu trúc để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 糸 · Bộ Ti (Sợi tơ, chỉ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ sợi tơ, biểu thị ý nghĩa liên kết, buộc chặt lại với nhau như những sợi tơ bện chặt.)

Những sợi tơ (糸) được thắt buộc lại với nhau tạo thành mối liên hệ chặt chẽ.

  • 糸 Sợi tơ, liên quan đến việc cột buộc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu mô tả các sợi tơ được gom lại và buộc nối với nhau, sau đó mở rộng nghĩa thành sự liên kết, hệ thống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động buộc sợi tơ chuyển thành trừu tượng hóa thành mối quan hệ giữa người với người hoặc sự vật.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có nghĩa là cột dây, buộc đồ vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hệ
Âm Hán Việt là 'Hệ' (dấu nặng), tương đương với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Quan Thoại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: 係わる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hệ' tương ứng rất quy tắc với âm xì (xi) trong tiếng Quan Thoại qua hệ thống biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những sợi tơ (糸) quấn quýt lấy nhau tạo nên một mối HỆ thống LIÊN QUAN mật thiết không thể tách rời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鲧
gǔnvariant of 鯀|鲧[Gun3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
治(zhì)
Chữ 治 có bộ thủy (氵) bên trái chỉ việc trị thủy, chữa bệnh, khác với bộ ti (糸) của chữ 系.
Thử thách phản xạ
这件事情和我有很大的[___]。
Gợi ý: xì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 系 (hệ) và các chữ có cấu trúc bộ ti tương tự nhưng khác phần phải như 孙 hoặc 索.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 系, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ nghĩa 'liên quan, hệ thống' với âm xì thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

系xìLiên quan, hệ thống, cột buộc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0