HanziGuru.約 · yuē
約
yuē[yue1]Thanh 1

hẹn, khoảng chừng, ước lượng

EN: to make an appointment · to invite · approximately

HSK 3Hán Việt: Ước
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hẹn, khoảng chừng, ước lượng

Hán Việt: Ước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mịch 纟) hẹp và dài, bên phải (chữ 勺) rộng và thoáng hơn; cân đối tỷ lệ hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 約 có phần bên trái là bộ Mịch dạng đầy đủ 絲 (ti tơ lụa), giản thể hóa thành 纟 cho gọn.

Hẹn hò, giao ước, thỏa thuận

Khoảng chừng, ước chừng (về số lượng)Tiết kiệm, thu gọnRút gọn phân số (trong toán học)
Động từ / Phó từ / Danh từTrung lập#thời gian#giao tiếp#số lượng#quy tắc
Ví dụ thực tế
  • 我们约好明天见面。
    Wǒmen yuē hǎo míngtiān jiànmiàn.
    Chúng tôi hẹn nhau ngày mai gặp mặt.
  • 这里约有十个人。
    Zhèli yuē yǒu shí gè rén.
    Ở đây có khoảng mười người.
/[yœ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
約
yuēyue1
++
¯(55)
=yuē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao, môi tròn sẵn sàng.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ue đọc như -uyê trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yuē là viết tắt của ü + e với âm tiết độc lập.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài ổn định không đổi cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian hoặc -uan nếu người học không phân biệt được âm đệm tròn môi đặc trưng của ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang tầm mắt từ trái sang phải, giữ cao độ đều đặn như vạch một đường thẳng không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mịch 纟) hẹp và dài, bên phải (chữ 勺) rộng và thoáng hơn; cân đối tỷ lệ hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 約 có phần bên trái là bộ Mịch dạng đầy đủ 絲 (ti tơ lụa), giản thể hóa thành 纟 cho gọn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (Sợi tơ, dây buộc, liên quan đến ràng buộc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Biểu thị ý nghĩa ràng buộc, giao ước (như sợi dây buộc chặt lời hứa))

Biểu thanh (声旁): 勺 (âm gốc: sháo / yuē)

Dùng sợi dây tơ (纟) quấn quanh chiếc thìa (勺) để đánh dấu lời hẹn ước hoặc đo lường số lượng.

  • 纟 Bộ Mịch (sợi tơ, ràng buộc)
  • 勺 Cái muôi, chiếc thìa (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tơ (纟) chỉ sự trói buộc, gắn kết và chữ 勺 chỉ âm đọc, ngụ ý buộc chặt lời thề hoặc giao kết lại với nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cột chặt, buộc lại, dần mở rộng thành quy ước, hẹn hò, thề nguyền và sau đó dùng cho số lượng ước chừng (ràng buộc trong khoảng giới hạn).

  • Trong lịch sử, các giao ước quan trọng thường được buộc thắt nút trên dây thừng trước khi có chữ viết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ước
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 (35) hoặc biến thể cao, còn yuē mang thanh 1 cao phẳng (55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
약
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng nguyên âm hoặc phụ âm y/v (Ước).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi **dây tơ** (纟) để **hẹn ước** và **đo lường** chiếc **thìa** (勺) chuẩn bị cho buổi tiệc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喲
+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
勺(sháo)
Thiếu bộ tơ (纟) ở bên trái, nghĩa là cái thìa.
Thử thách phản xạ
我們[___]好明天一起去 爬山。
Gợi ý: yuē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 约 (yuē - hẹn/ước) với các chữ có bộ bạch hoặc bộ thược do nhìn lướt phần bên phải là 勺.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 约, hãy đọc to âm Pinyin và nêu 2 nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yuē' (hẹn ước) từ bộ Mịch và chữ 勺?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

約yuēhẹn, khoảng chừng, ước lượng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0