Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) thu gọn lại, bên phải là chữ Nội (trong). Cân đối hai bên, phần phải không được quá lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 納 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch (糹) và chữ 内, giản thể thay bộ tơ rườm rà bằng bộ tơ đơn giản hơn (纟).
1. Ý nghĩa
nhận, thu vào, nộp (tiền thuế, học phí)
hưởng thụđưa vào trongmay gia cố đế giày hoặc tấttiền tố chỉ nano (một phần tỷ)
Động từTrung tính đến trang trọng#hành động#tài chính#khoa học
Ví dụ thực tế
纳税
nà shuì
nộp thuế
接纳
jiē nà
tiếp nhận, kết nạp
2. Phát âm
/[na˥˩]/Thanh điệu: 51
納
nàna4
|
++
`(51)
=nà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
na
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng có độ ngân cao bắt đầu trước khi lao xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -a ở các thanh điệu khác nếu không phát âm phần rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống dưới giống như ném một vật vào thùng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) thu gọn lại, bên phải là chữ Nội (trong). Cân đối hai bên, phần phải không được quá lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 納 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch (糹) và chữ 内, giản thể thay bộ tơ rườm rà bằng bộ tơ đơn giản hơn (纟).
4. Cấu tạo
Bộ thủ纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Sợi tơ, vải vóc)
Biểu ý (形旁):纟 (Chỉ vật liệu, vải vóc liên quan đến việc may vá hoặc cất giữ đồ đạc.)
Biểu thanh (声旁):内 (âm gốc: nèi / nà)
Dùng sợi tơ (纟) đưa vào bên trong (内) để may vá, thu gom hoặc nộp đồ vào kho.
纟 Sợi tơ, vải
内 Bên trong, thu vào
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 内 (nèi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ tơ (纟) biểu thị vải vóc và chữ nội (内) biểu thị đưa vào trong, chỉ hành động thu gom, nộp cống phẩm vải vóc vào triều đình.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nộp vải cống nạp, chữ mở rộng ra thành nộp tiền, thu nhận, tiếp nhận và các nghĩa trừu tượng khác.
Trong thời phong kiến, 'nạp' thường dùng để chỉ việc người dân nộp thuế bằng lụa là, vải vóc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nạp
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gọn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナプ, ナウ / Âm Kun: おさ.める, おさ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
납
Quy luật chuyển âm: Chữ Nạp (nà) trong tiếng Trung giữ âm đầu n- và vần -a rất gần với âm Hán Việt 'Nạp'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng những **sợi tơ** (纟) đưa **vào bên trong** (内) để **nộp** cho nhà vua hoặc **nhận** lấy tiền công.