HanziGuru.纳 · nà
纳
nà[na4]Thanh 4

nhận, thu vào, nộp

EN: surname Na · to receive · to accept

HSK 6Hán Việt: Nạp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhận, thu vào, nộp

Hán Việt: Nạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) thu gọn lại, bên phải là chữ Nội (trong). Cân đối hai bên, phần phải không được quá lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 納 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch (糹) và chữ 内, giản thể thay bộ tơ rườm rà bằng bộ tơ đơn giản hơn (纟).

nhận, thu vào, nộp (tiền thuế, học phí)

hưởng thụđưa vào trongmay gia cố đế giày hoặc tấttiền tố chỉ nano (một phần tỷ)
Động từTrung tính đến trang trọng#hành động#tài chính#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 纳税
    nà shuì
    nộp thuế
  • 接纳
    jiē nà
    tiếp nhận, kết nạp
/[na˥˩]/Thanh điệu: 51
纳
nàna4
++
`(51)
=nà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
na
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng có độ ngân cao bắt đầu trước khi lao xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -a ở các thanh điệu khác nếu không phát âm phần rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống dưới giống như ném một vật vào thùng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) thu gọn lại, bên phải là chữ Nội (trong). Cân đối hai bên, phần phải không được quá lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 納 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch (糹) và chữ 内, giản thể thay bộ tơ rườm rà bằng bộ tơ đơn giản hơn (纟).

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Sợi tơ, vải vóc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ vật liệu, vải vóc liên quan đến việc may vá hoặc cất giữ đồ đạc.)

Biểu thanh (声旁): 内 (âm gốc: nèi / nà)

Dùng sợi tơ (纟) đưa vào bên trong (内) để may vá, thu gom hoặc nộp đồ vào kho.

  • 纟 Sợi tơ, vải
  • 内 Bên trong, thu vào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ tơ (纟) biểu thị vải vóc và chữ nội (内) biểu thị đưa vào trong, chỉ hành động thu gom, nộp cống phẩm vải vóc vào triều đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nộp vải cống nạp, chữ mở rộng ra thành nộp tiền, thu nhận, tiếp nhận và các nghĩa trừu tượng khác.

  • Trong thời phong kiến, 'nạp' thường dùng để chỉ việc người dân nộp thuế bằng lụa là, vải vóc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nạp
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gọn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナプ, ナウ / Âm Kun: おさ.める, おさ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
납
Quy luật chuyển âm: Chữ Nạp (nà) trong tiếng Trung giữ âm đầu n- và vần -a rất gần với âm Hán Việt 'Nạp'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (纟) đưa **vào bên trong** (内) để **nộp** cho nhà vua hoặc **nhận** lấy tiền công.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
内
nèibên trong, nội bộ, trongPhonetic Core (声旁)
呐
nàbattle cry+ 口 (cái miệng)
枘
ruìtenon; tool handle+ 木 (cây cối)
納
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
内(nèi)
Thiếu bộ tơ (纟) ở bên trái, chữ 内 chỉ có nghĩa là bên trong.
Thử thách phản xạ
我们每年都要按时___税。
Gợi ý: nà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 纳 (nà - nộp) và các chữ đồng âm khác hoặc quên mất bộ tơ bên trái khi viết chữ giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '纳', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nà' (nộp, nhận) với bộ tơ và chữ nội?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纳nànhận, thu vào, nộp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0