HanziGuru.絡 · luò
絡
luò[luo4]Thanh 4

Mạng lưới, quấn, kết nối

EN: net-like object · to hold sth in place with a net · to wind

HSK 4Hán Việt: Lạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mạng lưới, quấn, kết nối

Hán Việt: Lạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 各) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絡 được giản thể thành 络 bằng cách giữ nguyên bộ Mịch và chữ 各.

Mạng lưới hoặc hệ thống dây chằng chịt

Quấn quanh, bện, kết lạiKinh lạc trong Đông y (hệ thống các đường dẫn khí huyết)
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#công nghệ#sinh học#y học
Ví dụ thực tế
  • 网络
    wǎngluò
    mạng internet, mạng lưới
  • 经络
    jīngluò
    kinh lạc (trong y học cổ truyền)
/[lu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
絡
luòluo4
++
`(51)
=luò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
luo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vòm miệng trên ngay sau răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u - o (đọc nối liền thành uô/uo)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm đôi uo kết hợp âm l tạo thành luò.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng kết hợp âm điệu dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (luó) nếu không hạ âm vực xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 各) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絡 được giản thể thành 络 bằng cách giữ nguyên bộ Mịch và chữ 各.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến sợi tơ, dây dợ, vải vóc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dây, mạng lưới, sự đan kết.)

Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gè / luò)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là mỗi người/mọi nơi (各). Từng sợi tơ kết nối lại với nhau tạo thành một mạng lưới rộng khắp.

  • 纟 Sợi tơ, dây
  • 各 Mỗi, mọi phần
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ tơ (纟) biểu thị sợi dây và chữ 각 (各) biểu thị âm đọc, mô tả hành động dùng dây chằng buộc hoặc đan thành lưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng dây buộc, quấn quanh, chữ đã phát triển rộng ra để chỉ bất kỳ hệ thống dây chằng chịt hoặc mạng lưới kết nối nào.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này dùng để chỉ hệ thống các đường mạch nhỏ (kinh lạc) nuôi dưỡng cơ thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラク (Raku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
락 (Rak)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm l- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những sợi **tơ** (纟) kết nối **mọi** (各) ngóc ngách lại với nhau để tạo thành một **mạng lưới** (络) thông tin toàn cầu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
各
gèmỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
路
lùcon đường, lộ trình, tuyến+ 足 (bàn chân)
格
gētiêu chuẩn, cách thức, ngăn, ô+ 木 (cây cối)
络
làomạng lưới, liên kết+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
赂(lù)
Thay bộ tơ (纟) bằng bộ bối (贝 - tiền bạc), nghĩa là hối lộ.
Thử thách phản xạ
現在我們的生活 離不開網[___]。
Gợi ý: luò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với các chữ cùng họ như 路 (lù) hoặc 格 (gé) do phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '络', bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'luò' (mạng lưới) bằng cách kết hợp bộ thủ và phần âm đọc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

絡luòMạng lưới, quấn, kết nối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0