Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 各) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絡 được giản thể thành 络 bằng cách giữ nguyên bộ Mịch và chữ 各.
1. Ý nghĩa
Mạng lưới hoặc hệ thống dây chằng chịt
Quấn quanh, bện, kết lạiKinh lạc trong Đông y (hệ thống các đường dẫn khí huyết)
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#công nghệ#sinh học#y học
Ví dụ thực tế
网络
wǎngluò
mạng internet, mạng lưới
经络
jīngluò
kinh lạc (trong y học cổ truyền)
2. Phát âm
/[lu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
絡
luòluo4
|
++
`(51)
=luò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
luo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vòm miệng trên ngay sau răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u - o (đọc nối liền thành uô/uo)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm đôi uo kết hợp âm l tạo thành luò.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng kết hợp âm điệu dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (luó) nếu không hạ âm vực xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 各) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絡 được giản thể thành 络 bằng cách giữ nguyên bộ Mịch và chữ 各.
4. Cấu tạo
Bộ thủ纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến sợi tơ, dây dợ, vải vóc)
Biểu ý (形旁):纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dây, mạng lưới, sự đan kết.)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: gè / luò)
Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là mỗi người/mọi nơi (各). Từng sợi tơ kết nối lại với nhau tạo thành một mạng lưới rộng khắp.
纟 Sợi tơ, dây
各 Mỗi, mọi phần
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
27· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 各 (gè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ tơ (纟) biểu thị sợi dây và chữ 각 (各) biểu thị âm đọc, mô tả hành động dùng dây chằng buộc hoặc đan thành lưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng dây buộc, quấn quanh, chữ đã phát triển rộng ra để chỉ bất kỳ hệ thống dây chằng chịt hoặc mạng lưới kết nối nào.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này dùng để chỉ hệ thống các đường mạch nhỏ (kinh lạc) nuôi dưỡng cơ thể.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạc
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラク (Raku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
락 (Rak)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm l- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng những sợi **tơ** (纟) kết nối **mọi** (各) ngóc ngách lại với nhau để tạo thành một **mạng lưới** (络) thông tin toàn cầu.