HanziGuru.維 · wéi
維
wéi[wei2]Thanh 2

duy trì, bảo vệ, chiều (không gian)

EN: abbr. for Uighur 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3] · surname Wei · to preserve

HSK 4Hán Việt: Duy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · duy trì, bảo vệ, chiều (không gian)

Hán Việt: Duy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (tượng trưng cho sợi tơ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Thổ và bộ Xước biến thể (hoặc chữ Tuy) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần cân đối để phần trái không quá dài và phần phải không bị chèn ép.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 維 được giản thể hóa thành 维, trong đó phần bên phải được rút gọn nét từ 隹 xuống thành cấu trúc đơn giản hơn theo quy chuẩn chữ Hán hiện đại.

Duy trì, giữ gìn, bảo vệ

Chiều (trong không gian, ví dụ: 2 chiều, 3 chiều)Cột cái của lưới (ý nghĩa gốc)Viết tắt cho người Duy Ngô NhĩViết tắt cho vitamin
Động từ / Danh từTrung lập / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#trừu tượng#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 我们要维持 秩序。
    Wǒmen yào wéichí zhìxù.
    Chúng ta phải duy trì trật tự.
  • 这是一个三维空间。
    Zhè shì yígè sān wéi kōngjiān.
    Đây là không gian ba chiều.
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
維
wéiwei2
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, răng trên chạm nhẹ môi dưới, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ei (đọc như âi / ây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu 'ei' là nguyên âm đôi.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 (35) có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung gian tùy tốc độ đọc, nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần 'wēi' khi nói nhanh với các từ có vận mẫu tương tự, cần chú ý nâng cao độ rõ rệt ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên trời tạo thành đường chéo dứt khoát giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (tượng trưng cho sợi tơ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ Thổ và bộ Xước biến thể (hoặc chữ Tuy) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần cân đối để phần trái không quá dài và phần phải không bị chèn ép.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 維 được giản thể hóa thành 维, trong đó phần bên phải được rút gọn nét từ 隹 xuống thành cấu trúc đơn giản hơn theo quy chuẩn chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến tơ lụa, sợi dây, sự kết nối)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ, ngụ ý sự ràng buộc, giữ gìn, kết nối các phần lại với nhau.)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī)

Bên trái là sợi tơ nhỏ (纟), bên phải là con chim đuôi ngắn đậu trên cây (隹). Sợi tơ giữ chặt lấy con chim giống như cách người ta buộc dây để duy trì, giữ gìn một vật gì đó không cho bay mất.

  • 纟 Sợi tơ, dây nhợ
  • 隹 Chim đuôi ngắn (yếu tố âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù sợi tơ (纟) để chỉ ý nghĩa cột chặt, duy trì và phần âm đọc (隹). Ban đầu dùng để chỉ dây buộc thuyền hoặc dây cáp lớn giúp giữ thuyền cố định.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dây thừng, sợi cáp dùng để 'cột giữ', nghĩa dần mở rộng ra thành 'duy trì', 'bảo vệ' và trong toán học/ vật lý hiện đại được dùng để chỉ 'chiều' (dimension).

  • Trong triết học cổ đại Trung Hoa, tứ duy (礼义廉耻 - Lễ, Nghĩa, Liêm, Sỉ) được coi là bốn sợi dây cương duy trì đạo đức quốc gia.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duy
Thanh 2 tiếng Trung (wéi) tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm vực cao trong tiếng Việt, nhưng ở đây Hán Việt đọc là 'Duy' (thường mang thanh bình hoặc thanh ngang/huyền tùy từ điển, nhưng âm Hán Việt chuẩn là Duy).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (I) / Âm Kun: tengu / tamotsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유 (Yu)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duy' tương ứng với âm 'wéi' trong tiếng Quan Thoại, phản ánh sự biến đổi ngữ âm lịch sử từ phụ âm đầu cổ sang bán nguyên âm w.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) để cột giữ con **chim** (隹) lại nhằm **duy trì** và bảo vệ nó không bay mất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
濰
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
唯(wéi)
Chữ 维 có bộ Mịch (纟) chỉ sợi tơ (duy trì); chữ 唯 có bộ Khẩu (口) chỉ miệng (duy chỉ).
Thử thách phản xạ
我們必須[___] a 這裡的生態平衡。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mịch (纟) và bộ Khẩu (口) khi viết phần bên trái của chữ, dẫn đến việc viết nhầm thành chữ 唯.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '维', bạn đọc là gì và nó có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'duy trì' (wéichí) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

維wéiduy trì, bảo vệ, chiều (không gian)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0