HanziGuru.網 · wǎng
網
wǎng[wang3]Thanh 3

lưới, mạng lưới

EN: net · network

HSK 1Hán Việt: Võng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lưới, mạng lưới

Hán Việt: Võng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ tang 罒) viết dẹt và rộng ngang, phần dưới (chữ vong 亡) cân đối thu gọn ở chính giữa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 网 lược bớt nét chấm và biến đổi bên trong từ hình tượng chiếc lưới cũ sang cấu trúc gọn gàng hơn.

lưới đánh cá, lưới bắt chim

mạng lưới (Internet, viễn thông, giao thông)hệ thống tổ chức
Danh từTrung tính#công cụ#công nghệ#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 上网
    shàng wǎng
    lên mạng
  • neiluo
    wǎng zhàn
    trang web
/[waŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
網
wǎngwang3
++
ˇ(214)
=wǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: qu (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chụm lại tròn như đang thổi sáo rồi mở rộng ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ xuống thấp rồi vươn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 网球 wǎngqiú đọc là wángqiú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần an hoặc ong nếu người nói phát âm nhanh không rõ âm mũi ng cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang từ trái sang phải, hạ nhẹ xuống rồi hất vút lên cao.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ tang 罒) viết dẹt và rộng ngang, phần dưới (chữ vong 亡) cân đối thu gọn ở chính giữa.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 网 lược bớt nét chấm và biến đổi bên trong từ hình tượng chiếc lưới cũ sang cấu trúc gọn gàng hơn.

Bộ thủ 罒 · Bộ võng (lưới) (Lưới đánh cá)

Biểu ý (形旁): 罒 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến chiếc lưới hoặc mạng lưới)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: wáng)

Chiếc lưới (罒) dùng để bắt mọi thứ, những thứ lọt vào lưới thì coi như tiêu vong, mất mát (亡).

  • 罒 Bộ võng (lưới)
  • 亡 Vong (mất, chạy trốn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ lại hình ảnh những ô mắt lưới đan vào nhau bằng dây thừng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lưới đánh cá', theo thời gian mở rộng ra thành 'mạng lưới liên kết' như Internet, mạng lưới giao thông.

  • Người Trung Hoa cổ đại học cách làm lưới từ việc quan sát mạng nhện và lưới đánh cá trên sông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Võng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (võng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ (mou) / Âm Kun: あみ (ami)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
망
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Võng' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'wǎng' qua quy luật biến đổi âm môi ngữ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng chiếc LƯỚI (罒) để bắt kẻ TRỐNG CHẠY (亡) khiến hắn không thể trốn thoát đi đâu được.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
罔
wǎngold variant of 罔[wang3]Phonetic Core (声旁)
惘
wǎngdisappointed; perplexed+ 忄 (trái tim)
辋
wǎngtire; wheel band+ 车 (xe cộ)
魍
wǎngused in 魍魎|魍魉[wang3 liang3]+ 鬼 (ma quỷ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
风(fēng)
Chữ phong (gió) bên trong có chứa chữ trùng (虫), còn chữ võng (网) có phần dưới là chữ vong (亡).
Thử thách phản xạ
我每天都要[___]查資料。
Gợi ý: wǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ võng 罒 (lưới) với bộ tứ 罒 hoặc nhầm nét khi viết phần dưới chữ vong 亡.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 网, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'lên mạng' (shàngwǎng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

網wǎnglưới, mạng lưới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0