Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 爰) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cần được cân đối hài hòa không bị lấn lướt.
Quy luật giản thể: Bộ tơ lụa truyền thanh phồn thể (絲) được giản thể hóa thành bộ Mịch (纟) với số nét ít hơn để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
chậm, không vội vã, khoan thai
hoãn lại, kéo dài thời gianthư thả, không căng thẳnghồi phục, tỉnh lại (sau cú sốc hoặc bệnh)
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#tốc độ#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
请放慢速度,慢慢来。
Qǐng fàng màn sùdù, màn man lái.
Xin hãy giảm tốc độ, cứ thong thả mà làm.
我们把会议延期到明天吧。
Wǒ men bǎ huì yì yán qī dào míng tiān ba.
Chúng ta hãy hoãn cuộc họp lại đến ngày mai nhé.
2. Phát âm
/[xu̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
緩
huǎnhuan3
|
++
ˇ(214)
=huǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và uốn lượn rõ hơn trước khi bốc lên cao).
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 3 khác ở phía trước, thanh 3 này sẽ đổi thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (huàn) nếu người đọc không kéo dài và hạ thấp đúng độ cao của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu móc: đưa từ tầm trung hơi hạ xuống thấp nhất rồi vút cao lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 爰) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cần được cân đối hài hòa không bị lấn lướt.
Quy luật giản thể: Bộ tơ lụa truyền thanh phồn thể (絲) được giản thể hóa thành bộ Mịch (纟) với số nét ít hơn để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ纟 · Bộ Mịch (tơ sợi) (Liên quan đến sợi tơ, vải vóc, sự liên tục)
Biểu ý (形旁):纟 (Chỉ sợi tơ, ý niệm về việc nới lỏng dây thừng hoặc sợi vải để làm chậm lại)
Biểu thanh (声旁):爰 (âm gốc: huán / yuán)
Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là hành động kéo dãn (爰). Sợi tơ được kéo dãn từ từ, không gấp gáp, tạo thành sự thong thả, chậm rãi.
纟 Bộ mịch (sợi tơ)
爰 Thành phần ngữ âm và biểu thị sự kéo dài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 爰 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị sự liên kết uyển chuyển và chữ 爰 biểu thị âm đọc cũng như hành động chậm lại, kéo dài thời gian.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến việc nới lỏng dây tơ hoặc vải vóc, chữ phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là chậm chạp, hoãn lại, từ tốn và thư thả.
Trong văn cổ, từ này thường dùng để chỉ việc hoãn binh hoặc nới lỏng sự kìm kẹp.
Là một trong những Hán tự thông dụng trong cả ngữ cảnh văn bản cổ lẫn giao tiếp hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoãn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu và ngân dài hơn trước khi vực lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ゆる.い, ゆる.める, おそ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm h- trong Âm Hán Việt (Hoãn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào sợi tơ (纟) ở bên trái đang được kéo từ từ sang bên phải nhờ bàn tay hỗ trợ (爰), sợi tơ cứ chùng xuống, chậm rãi (huǎn) không hề đứt đoạn.