HanziGuru.緩 · huǎn
緩
huǎn[huan3]Thanh 3

chậm, hoãn, khoan thai, từ từ

EN: slow · unhurried · sluggish

HSK 4Hán Việt: Hoãn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chậm, hoãn, khoan thai, từ từ

Hán Việt: Hoãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 爰) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cần được cân đối hài hòa không bị lấn lướt.
Quy luật giản thể: Bộ tơ lụa truyền thanh phồn thể (絲) được giản thể hóa thành bộ Mịch (纟) với số nét ít hơn để viết nhanh hơn.

chậm, không vội vã, khoan thai

hoãn lại, kéo dài thời gianthư thả, không căng thẳnghồi phục, tỉnh lại (sau cú sốc hoặc bệnh)
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#tốc độ#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请放慢速度,慢慢来。
    Qǐng fàng màn sùdù, màn man lái.
    Xin hãy giảm tốc độ, cứ thong thả mà làm.
  • 我们把会议延期到明天吧。
    Wǒ men bǎ huì yì yán qī dào míng tiān ba.
    Chúng ta hãy hoãn cuộc họp lại đến ngày mai nhé.
/[xu̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
緩
huǎnhuan3
++
ˇ(214)
=huǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và uốn lượn rõ hơn trước khi bốc lên cao).
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 3 khác ở phía trước, thanh 3 này sẽ đổi thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (huàn) nếu người đọc không kéo dài và hạ thấp đúng độ cao của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu móc: đưa từ tầm trung hơi hạ xuống thấp nhất rồi vút cao lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 爰) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cần được cân đối hài hòa không bị lấn lướt.

Quy luật giản thể: Bộ tơ lụa truyền thanh phồn thể (絲) được giản thể hóa thành bộ Mịch (纟) với số nét ít hơn để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (tơ sợi) (Liên quan đến sợi tơ, vải vóc, sự liên tục)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ, ý niệm về việc nới lỏng dây thừng hoặc sợi vải để làm chậm lại)

Biểu thanh (声旁): 爰 (âm gốc: huán / yuán)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là hành động kéo dãn (爰). Sợi tơ được kéo dãn từ từ, không gấp gáp, tạo thành sự thong thả, chậm rãi.

  • 纟 Bộ mịch (sợi tơ)
  • 爰 Thành phần ngữ âm và biểu thị sự kéo dài
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị sự liên kết uyển chuyển và chữ 爰 biểu thị âm đọc cũng như hành động chậm lại, kéo dài thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến việc nới lỏng dây tơ hoặc vải vóc, chữ phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là chậm chạp, hoãn lại, từ tốn và thư thả.

  • Trong văn cổ, từ này thường dùng để chỉ việc hoãn binh hoặc nới lỏng sự kìm kẹp.
  • Là một trong những Hán tự thông dụng trong cả ngữ cảnh văn bản cổ lẫn giao tiếp hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoãn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu và ngân dài hơn trước khi vực lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ゆる.い, ゆる.める, おそ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm h- trong Âm Hán Việt (Hoãn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào sợi tơ (纟) ở bên trái đang được kéo từ từ sang bên phải nhờ bàn tay hỗ trợ (爰), sợi tơ cứ chùng xuống, chậm rãi (huǎn) không hề đứt đoạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爰
yuánsurname Yuan; thereforePhonetic Core (声旁)
暖
nuǎnold variant of 暖[nuan3]+ 日 (mặt trời)
缓
huǎnchậm, hoãn, khoan thai, từ từ+ 纟 (tơ lụa)
媛
yuánused in 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
暖(nuǎn)
Chữ 缓 có bộ tơ (纟) liên quan đến chậm chạp; chữ 暖 có bộ nhật (日) liên quan đến ánh nắng ấm áp.
换(huàn)
Chữ 缓 mang nghĩa chậm/hoãn (thanh 3); chữ 换 mang nghĩa đổi chác (thanh 4, cũng có bộ tơ).
Thử thách phản xạ
遇到事情不要著急,我們要慢慢[___]解。
Gợi ý: huǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm thanh 3 (huǎn) thành thanh 4 (huàn) hoặc viết sai phần bên phải (chữ 爰 viết nhầm nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '缓', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huǎn' (hoãn - chậm/hoãn lại) với bộ Mịch ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

緩huǎnchậm, hoãn, khoan thai, từ từ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0