HanziGuru.練 · liàn
練
liàn[lian4]Thanh 4

luyện tập, rèn luyện

EN: to practice · to train · to drill

HSK 2Hán Việt: Luyện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · luyện tập, rèn luyện

Hán Việt: Luyện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ Mịch bên trái hẹp và gọn, phần bên phải rộng thoáng và chắc chắn.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa bộ Mịch (sợi tơ) và các nét bên phải để viết nhanh hơn trong văn bản hiện đại.

luyện tập, rèn luyện kỹ năng hoặc thể lực

lụa trắng (nghĩa cổ)tôi luyện, làm cho thuần thục
Động từ / Danh từTrung tính#giáo dục#hành động#kỹ năng
Ví dụ thực tế
  • 我每天早上都要练习瑜伽。
    wǒ měi tiān zǎo shang dōu yào liàn xí yú jiā.
    Tôi mỗi buổi sáng đều phải luyện tập yoga.
  • 我们要刻苦 训练。
    wǒ men yào kè kǔ xùn liàn.
    Chúng ta phải rèn luyện chăm chỉ.
/[li̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
練
liànlian4
++
`(51)
=liàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, hơi thở đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm 'ian' phát âm như 'i-en', kết thúc bằng âm mũi 'n'.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi kèm với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và dứt khoát hơn từ đỉnh cao xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn với độ cao hạ đột ngột.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (liǎn) nếu người học không đọc hạ dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi giáng mạnh xuống theo chiều thẳng đứng như chém dao, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Mịch bên trái hẹp và gọn, phần bên phải rộng thoáng và chắc chắn.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa bộ Mịch (sợi tơ) và các nét bên phải để viết nhanh hơn trong văn bản hiện đại.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ) (Sợi tơ, lụa)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý liên quan đến sợi tơ, lụa thô cần qua xử lý)

Biểu thanh (声旁): 柬 (âm gốc: jiǎn)

Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ 纟), bên phải là chữ Giản (柬). Ý chỉ việc dùng nước hoặc lửa để nấu và giặt lụa thô cho đến khi mềm mại, sạch sẽ và hoàn hảo (rèn luyện).

  • 纟 Sợi tơ
  • 柬 Gom lại / Chọn lọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Tơ (纟) biểu thị chất liệu và phần âm đọc Giản (柬). Ban đầu chỉ việc nhúng lụa thô vào nước sôi để giặt và tẩy trắng, sau đó mở rộng thành việc rèn luyện kỹ năng con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'giặt và nấu lụa thô cho mềm' chuyển thành 'tôi luyện, rèn luyện kỹ năng, tập luyện cho thành thạo'.

  • Người xưa coi việc nhúng lụa vào nước sôi là quá trình bắt buộc để lụa đạt chất lượng tốt nhất, từ đó hình thành khái niệm 'luyện'.
  • Nó phản ánh nghề trồng dâu nuôi tằm và dệt vải truyền thống lâu đời của Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Luyện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc bén giữa dấu sắc và dấu nặng tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: 練.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'l' giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần '-iên' trong tiếng Hán Việt tương ứng hoàn hảo với vần '-ian' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi tơ (纟) chọn lọc và gom (柬) lại từng sợi qua nước sôi để **rèn luyện** thành những tấm lụa thượng hạng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
柬
jiǎnabbr. for 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Cambodia; cardPhonetic Core (声旁)
练
liànluyện tập, rèn luyện+ 纟 (tơ lụa)
炼
liànluyện, rèn luyện, tinh luyện+ 火 (lửa)
拣
jiǎnchọn, lựa chọn, nhặt+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炼(liàn)
练 dùng bộ Tơ (纟) liên quan đến vải lụa, còn 炼 dùng bộ Hỏa (火) liên quan đến lửa và luyện kim.
练习(liàn xí)
Chú ý mặt chữ bên phải không nhầm với chữ Đông (东).
Thử thách phản xạ
我每天晚上都要[___] HSK 考試題。
Gợi ý: liàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Tơ bên trái của chữ 练 với các bộ thủ khác như bộ Sước hoặc bộ Mộc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 练, hãy nhớ nghĩa 'luyện tập' và Âm Hán Việt 'Luyện'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rèn luyện' (liànxí) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

練liànluyện tập, rèn luyện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0