HanziGuru.纖 · xiān
纖
xiān[xian1]Thanh 1

mảnh mai, tinh tế, nhỏ nhắn

EN: fine · delicate · minute

HSK 7Hán Việt: Tiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mảnh mai, tinh tế, nhỏ nhắn

Hán Việt: Tiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (thiểm) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối giữa nét tơ mỏng bên trái và các nét sổ gập bên phải để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể đổi bộ mịch truyền thống (絲) thành bộ mịch rút gọn (纟) và đổi phần bên phải từ 韱 thành 𫟎 (hoặc dạng đơn giản hóa tương ứng) để viết nhanh hơn.

mảnh mai, nhỏ nhắn, tinh tế

nhỏ xíu, tỉ mỉsợi tơ nhỏ
Tính từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#hình dáng#kích thước#chất lượng
Ví dụ thực tế
  • 纤细
    xiān xì
    mảnh mai, thon thả
  • 纤维
    xiān wéi
    sợi (vật lý, sinh học)
/[ɕi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
纖
xiānxian1
++
¯(55)
=xiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng hàm trên và dưới.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều ở quãng giọng trên, giữ nguyên độ cao như đang ngân một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành thanh 2 (xián) nếu phát âm ngắn hoặc không giữ đủ độ cao ổn định của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao bằng đầu, giữ một đường thẳng phẳng phiu và kéo dài không đổi hướng (thanh 1 ngang cao).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (thiểm) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối giữa nét tơ mỏng bên trái và các nét sổ gập bên phải để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể đổi bộ mịch truyền thống (絲) thành bộ mịch rút gọn (纟) và đổi phần bên phải từ 韱 thành 𫟎 (hoặc dạng đơn giản hóa tương ứng) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến tơ lụa, sợi chỉ, đồ dệt)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến sợi tơ nhỏ, mảnh dẻ.)

Biểu thanh (声旁): 𠬞 (âm gốc: xiān)

Bên trái là sợi tơ nhỏ (纟), bên phải là phần cấu thành âm đọc (𠬞). Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ những thứ mảnh mai, nhỏ bé như sợi tơ.

  • 纟 Sợi tơ
  • 𠬞 Gợi âm xiān
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ tơ lụa (biểu thị sự mảnh mai của sợi tơ) và phần bên phải biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sợi tơ nhỏ mịn, chữ đã mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì mảnh mai, tinh tế hoặc nhỏ bé trong tự nhiên và đời sống.

  • Thường xuất hiện trong văn học cổ để miêu tả vẻ đẹp thanh tao, mảnh khảnh của con người hoặc cảnh vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêm
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng được kéo dài và giữ đều ở độ cao tối đa.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 細.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
섬
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm t- hoặc s- trong Hán Việt (như xiān ➔ Tiêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một sợi tơ vô cùng MẢNH MAI (纟) được kéo dài tinh tế đến mức nhìn xuyên qua như ánh sáng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韱
xiānwild onions or leeksPhonetic Core (声旁)
懺
+ 忄 (trái tim)
殲
+ 歹 (chết chóc)
籤
+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
歼(jiān)
Chữ 纤 dùng bộ tơ (纟) chỉ sự mảnh mai; chữ 歼 dùng bộ binh khí (戈) chỉ chiến tranh, tiêu diệt.
Thử thách phản xạ
她的手指十分[___]秀.麗。
Gợi ý: xiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 纤 với các chữ đồng âm hoặc cận âm khác như 歼 (jiān), dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '纤', nghĩa tiếng Việt và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiān' (mảnh mai) bằng tiếng Trung với bộ tơ bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纖xiānmảnh mai, tinh tế, nhỏ nhắn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0