HanziGuru.纠 · jiū
纠
jiū[jiu1]Thanh 1

thu thập, điều tra, vướng mắc, uốn nắn

EN: to gather together · to investigate · to entangle

HSK 6Hán Việt: Củ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thu thập, điều tra, vướng mắc, uốn nắn

Hán Việt: Củ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Mịch/Củ bên phải chiếm 2/3 không gian. Hai bên cân đối, không để phần trái quá to.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 糾 và giản thể 纠 có cấu trúc tương đồng trong dạng viết thông dụng hiện nay của bộ Mịch.

thu thập, quy tụ lại; điều tra, tra xét

vướng víu, quấn quýt, rối rắmuốn nắn, sửa chữa lỗi lầm
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#pháp luật#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 纠正
    jiūzhèng
    uốn nắn, sửa chữa (sai sót)
  • 纠缠
    jiūchán
    quấn lấy, dây dưa, vướng víu
/[tɕiou̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
纠
jiūjiu1
++
¯(55)
=jiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp áp nhẹ vào mặt sau răng dưới, vòm lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, phát âm có âm lướt o ngầm ở giữa.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ đều, không lên không xuống, tương tự như tiếng Việt không dấu nhưng kéo dài giọng ở quãng giọng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh 2 khác, thanh 1 vẫn giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiǔ (thanh 3) hoặc jiù (thanh 4) nếu người bản xứ đọc nhanh trong cụm từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao trước mặt theo chiều ngang, biểu thị thanh 1 ngân dài và phẳng ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Mịch/Củ bên phải chiếm 2/3 không gian. Hai bên cân đối, không để phần trái quá to.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 糾 và giản thể 纠 có cấu trúc tương đồng trong dạng viết thông dụng hiện nay của bộ Mịch.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (Sợi tơ, chỉ nhỏ, liên quan đến dệt may hoặc sự trói buộc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, sự vướng víu, quấn quýt)

Biểu thanh (声旁): 丘 (âm gốc: qiū)

Bên trái là sợi tơ mảnh (纟), bên phải là cái gò đất (丘). Sợi tơ quấn quanh gò đất tạo thành sự vướng víu, rối rắm và cần phải điều tra, uốn nắn.

  • 纟 sợi tơ, dây dưa
  • 丘 gợi âm đọc (qiū chuyển thành jiū)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu tạo từ bộ tơ (纟) biểu thị hành động kéo hoặc quấn chỉ, kết hợp với chữ 丘 làm âm thanh. Ý nghĩa gốc chỉ việc kéo sợi tơ bị rối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là gỡ rối sợi tơ, chữ mở rộng ra thành việc điều tra làm sáng tỏ, uốn nắn những sai phạm hoặc hành động vướng víu dây dưa giữa người với người.

  • Trong văn bản cổ, 纠 thường dùng với nghĩa buộc chặt hoặc quy tụ lực lượng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Củ
Thanh ngang tiếng Trung (jiū) tương ứng với âm đọc mang dấu hỏi hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi biến âm, nhưng Hán Việt chuẩn là 'Củ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: ただ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g trong âm Hán Việt (jiū ➔ củ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm **sợi tơ** (纟) đi qua **gò đất** (丘) thì bị quấn chân vướng víu, phải dừng lại để **điều tra** và **uốn nắn** lại cho thẳng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
邱
qiūgò đất (họ Cừu)Thêm bộ 阝 (thành phố/đất đai) bên trái.
秋
qiūmùa thuThêm bộ 禾 (lúa) bên trái, chỉ mùa thu hoạch lúa.
蚯
qiūgiun đấtThêm bộ 虫 (côn trùng) bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
叫(jiào)
Chữ 叫 có bộ Khẩu (口) bên trái, nghĩa là kêu gọi; còn chữ 纠 có bộ Tơ (纟) bên trái, nghĩa là vướng víu.
Thử thách phản xạ
我们要[___]错误的做法。
Gợi ý: jiū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn âm đọc jiū với jiào hoặc viết sai bộ Mịch (纟) thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 纠, bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jiū' (uốn nắn/điều tra) gồm bộ Tơ và chữ Cưu/Gò đất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纠jiūthu thập, điều tra, vướng mắc, uốn nắn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0