HanziGuru.红 · hóng
红
hóng[hong2]Thanh 2

Đỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng

EN: surname Hong · red · popular

HSK 2Hán Việt: Hồng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng

Hán Việt: Hồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chữ Công) viết vươn cao, cân đối và chắc chắn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 紅 và giản thể 红 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch và chữ Công, không thay đổi nét.

Màu đỏ

Họ (Họ Hồng)Phổ biến, được ưa chuộngCách mạng, tiến bộ (ví dụ: đỏ và chuyên)Tiền thưởng, lợi nhuận
Tính từ / Danh từTrung lập, thông dụng#màu sắc#tính từ#văn hóa truyền thống
Ví dụ thực tế
  • 这朵花是红色的。
    Zhè duǒ huā shì hóngsè de.
    Bông hoa này có màu đỏ.
  • 祝你生意兴隆,大红大紫!
    Zhù nǐ shēngyì xīnglóng, dà hóng dà zǐ!
    Chúc bạn việc kinh doanh phát đạt, đại cát đại lợi!
/[xʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
红
hónghong2
++
´(35)
=hóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát ngạc mềm để tạo luồng khí xát nhẹ nhưng không ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình và vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển thành thanh bàng lơ lửng, nhưng trong từ đơn giữ nguyên độ cao sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (hòng - 51) nếu phát âm quá ngắn và cụt ngủn. Hãy nhớ thanh 2 phải ngân dài và đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực chéo lên cao sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chữ Công) viết vươn cao, cân đối và chắc chắn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 紅 và giản thể 红 giữ nguyên cấu trúc bộ Mịch và chữ Công, không thay đổi nét.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Sợi chỉ, tơ lụa)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ chất liệu hoặc màu sắc nhuộm trên sợi tơ lụa thời cổ đại.)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Bên trái là sợi tơ lụa (纟), bên phải là người thợ thủ công (工) đang nhuộm vải. Sự kết hợp của sợi tơ và bàn tay thợ tạo ra tấm vải có màu đỏ rực rỡ.

  • 纟 Bộ Mịch, liên quan đến sợi tơ, vải vóc
  • 工 Chữ Công, chỉ công việc thợ thủ công và gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 紅 ban đầu xuất hiện trong hệ thống chữ hình thanh. Bộ Mịch (sợi tơ) kết hợp với chữ Công (âm đọc) để chỉ loại vải lụa được nhuộm màu đỏ thắm thời xưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lụa màu đỏ', ý nghĩa dần mở rộng ra chỉ tất cả các sắc thái của màu đỏ, sau đó mang thêm các tầng ý nghĩa tượng trưng cho sự may mắn, cách mạng và tài lộc.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, màu đỏ là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và thịnh vượng.
  • Trong thời kỳ hiện đại, từ này còn mang ý nghĩa chính trị chỉ lập trường cách mạng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồng
Chữ Hán 'hóng' mang thanh 2 (dấu sắc), tương ứng rất gần với âm 'Hồng' mang dấu huyền hoặc sắc trong tiếng Việt xét theo quy luật biến đổi lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / ク (ku) / Âm Kun: あか.い (akai) / あか (aka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'h-' trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm 'h-' trong Âm Hán Việt, vần '-ong' chuyển hóa linh hoạt thành '-ông/-ung'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ thủ công (工) cầm cuộn sợi tơ lụa (纟) đi nhuộm màu ĐỎ rực rỡ dưới ánh nắng ban mai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
荭
hóngused in 葒草|荭草[hong2 cao3]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
江(jiāng)
Chữ 江 dùng bộ Thủy (氵) chỉ sông ngòi, trong khi chữ 红 dùng bộ Mịch (纟) chỉ tơ lụa và màu sắc.
Thử thách phản xạ
中国的国旗是[___]色的。
Gợi ý: hóng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai bộ Mịch bên trái thành bộ Khẩu hoặc quên nét hất lên, dẫn đến sai cấu trúc chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '红', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'màu đỏ' bằng tiếng Trung và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

红hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0