HanziGuru.纪 · jì
纪
jì[ji4]Thanh 4

Kỷ luật, thời đại, ghi chép

EN: order · discipline · age

HSK 3Hán Việt: Kỷ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kỷ luật, thời đại, ghi chép

Hán Việt: Kỷ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần chữ Kỷ bên phải rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 紀 và giản thể 纪 có cấu trúc tương đồng, chữ giản thể tối giản một chút nét bên trong bộ Mịch.

Kỷ luật, trật tự, quy củ

Thời đại, giai đoạn lịch sửKỷ nguyên (như thế kỷ)Ghi chép sự việc
Danh từ / Động từTrung cấp#thời gian#xã hội#quy tắc
Ví dụ thực tế
  • 我们要遵守纪律。
    wǒ men yào zūn shǒu jì lǜ.
    Chúng ta phải tuân thủ kỷ luật.
  • 二十一世纪
    èr shí yī shì jì
    Thế kỷ 21
/[tɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
纪
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi sát khe răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc cực kỳ dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ nguyên độ cao bắt đầu từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (jǐ) nếu người học đọc không dứt khoát hoặc kéo dài giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống dưới giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần chữ Kỷ bên phải rộng và thoáng hơn, hai phần cân đối không lấn lướt nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 紀 và giản thể 纪 có cấu trúc tương đồng, chữ giản thể tối giản một chút nét bên trong bộ Mịch.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Chỉ sợi tơ, tết tóc hoặc tơ lụa)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sự liên kết, hệ thống như sợi tơ nối dài.)

Biểu thanh (声旁): 己 (âm gốc: jǐ)

Dùng sợi tơ (纟) để ghi nhớ, sắp xếp bản thân (己) vào khuôn phép, trật tự.

  • 纟 Bộ Mịch, liên quan đến sợi tơ, quy nạp
  • 己 Chữ Kỷ, bản thân, tạo âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ tơ (纟) tượng trưng cho việc sắp xếp các mối tơ rối và chữ Kỷ (己) làm âm đọc, ngụ ý rút tỉa, sắp xếp trật tự các sự kiện theo dòng thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rèn luyện tơ lụa, sắp xếp mối tơ, mở rộng ra thành việc ghi chép sự kiện lịch sử, đặt ra kỷ luật và tính toán thời đại.

  • Trong lịch sử, người Trung Hoa dùng việc đánh dấu các sự kiện lớn để tính kỷ nguyên.
  • Bộ Mịch thể hiện tính chất liên tục giống như những sợi tơ kéo dài không đứt quãng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỷ
Thanh 4 trong tiếng Trung (jì) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Kỷ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu j- (ch nhẹ) thường chuyển sang âm k- hoặc gi- trong tiếng Việt (Kỷ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (纟) để buộc **bản thân** (己) vào khuôn khổ, giữ vững **kỷ luật** và ghi chép lại lịch sử từng **kỷ nguyên**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
己
jǐbản thân, tự mìnhPhonetic Core (声旁)
起
qǐđứng dậy, khởi đầu, nổi lên+ 走 (chạy)
配
pèiphối hợp, xứng đáng+ 酉 (bình rượu)
岂
qǐnào, há (phó từ nghi vấn mang tính nhấn mạnh, dùng trong câu hỏi tu từ)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
己(jǐ)
Chữ 己 (kỷ) không có bộ tơ bên trái, nghĩa là bản thân.
已(yǐ)
Chữ 已 (dĩ) có nét móc kéo dài qua phải, nghĩa là đã.
Thử thách phản xạ
我们要遵守学校的[___]。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ '己' (bản thân) hoặc chữ '已' (đã) do cấu trúc quá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '纪', bạn đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'thế kỷ' (shìjì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纪jìKỷ luật, thời đại, ghi chép
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0