HanziGuru.紀 · jǐ
紀
jǐ[ji3]Thanh 3

kỷ (trong thế kỷ, niên kỷ)

EN: surname Ji · also pr. [Ji4]

HSK 3Hán Việt: Kỷ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kỷ (trong thế kỷ, niên kỷ)

Hán Việt: Kỷ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) hẹp và thanh thoát, chiếm khoảng 1/3 diện tích; phần bên phải (chữ Kỷ 己) rộng hơn và chứa nét gập dứt khoát chiếm 2/3.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (紀) gồm bộ Mịch (纟) bên trái và chữ Kỷ (己) bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc này không thay đổi.

kỷ, kỷ nguyên, thời kỳ

họ Kỷ (họ người)ghi chép, ghi lại (thông qua chữ Hán cổ)
Danh từ / Danh từ riêngTrang trọng / Trung tínhNgữ tố ràng buộc#thời gian#lịch sử#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 二十一世纪
    èrshíyī shìjì
    Thế kỷ 21
  • 纪律
    jìlǜ
    Kỷ luật
/[tɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
紀
jǐji3
++
ˇ(214)
=jǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm nhẹ chân răng hàm dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm miệng cứng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có độ ngả xuống rồi vút lên, giống như khi bạn hỏi 'Hả?' bằng tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (jì) nếu người bản xứ đọc nhanh ở văn cảnh không nhấn mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang sang phải hơi xuống một chút rồi hất vút lên cao về phía trước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch 纟) hẹp và thanh thoát, chiếm khoảng 1/3 diện tích; phần bên phải (chữ Kỷ 己) rộng hơn và chứa nét gập dứt khoát chiếm 2/3.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (紀) gồm bộ Mịch (纟) bên trái và chữ Kỷ (己) bên phải. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc này không thay đổi.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Chỉ sợi chỉ, tơ lụa, sự liên kết)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ tơ lụa hoặc dây chuyền liên tục (như tơ kéo dài qua các thế hệ/thời gian).)

Biểu thanh (声旁): 己 (âm gốc: jǐ)

Bên trái là sợi tơ mảnh (bộ Mịch), bên phải là chữ kỷ (bản thân/mốc năm). Tơ lụa được dệt liên tục nối liền các mốc thời gian thành một kỷ nguyên dài.

  • 纟 Sợi tơ, sự liên tục
  • 己 Bản thân, mốc thời gian
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại việc người xưa dùng sợi tơ để thắt nút ghi nhớ sự kiện lịch sử hoặc chuỗi thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mối tơ liên tục, dần mở rộng thành chuỗi thời gian, niên kỷ, thế kỷ và quy củ kỷ luật.

  • Trong lịch sử, chữ 'Kỷ' còn dùng để chỉ chu kỳ 12 năm hoặc các mốc thiên văn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỷ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt khi phát âm kéo dài độ uốn cong.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'j-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'k/ch' trong âm Hán Việt (như jì ➔ kỷ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) để thắt nút đếm từng năm tháng của **bản thân** (己), qua đó ghi lại dấu ấn của một **kỷ** nguyên mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
己
jǐbản thân, tự mìnhPhonetic Core (声旁)
起
qǐđứng dậy, khởi đầu, nổi lên+ 走 (chạy)
纪
jǐkỷ (trong thế kỷ, niên kỷ)+ 纟 (tơ lụa)
配
pèiphối hợp, xứng đáng+ 酉 (bình rượu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
己(jǐ)
Chữ 己 đứng độc lập nghĩa là 'bản thân', còn chữ 纪 có thêm bộ tơ 纟 bên trái để chỉ kỷ nguyên/dây thời gian.
已(yǐ)
Chữ 已 (đã) có nét móc bên phải thụt xuống và không đóng kín ở góc như chữ 己.
Thử thách phản xạ
我們生活在二十一[___]。
Gợi ý: jǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 纪 (kỷ) và chữ 记 (ghi), hoặc viết nhầm nét gập của phần bên phải chữ 己.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '纪' với thanh 3 (jǐ), bạn nhớ ngay đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'thế kỷ' (shìjì) với bộ tơ bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

紀jǐkỷ (trong thế kỷ, niên kỷ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0