HanziGuru.纲 · gāng
纲
gāng[gang1]Thanh 1

Cương lĩnh, quy tắc chủ đạo, lưới giềng

EN: head rope of a fishing net · guiding principle · key link

HSK 5Hán Việt: Cương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cương lĩnh, quy tắc chủ đạo, lưới giềng

Hán Việt: Cương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) hẹp, bên phải là chữ Cương (lưới/cứng) rộng hơn đôi chút, cân đối hai phần trái phải không để lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ tương ứng dễ viết hơn.

Cương lĩnh, đường lối chủ đạo, quy tắc cốt lõi

Dây giềng chính của lưới đánh cáPhân lớp trong sinh học (taxonomy)
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chính trị#sinh học#tổ chức
Ví dụ thực tế
  • 大纲
    dàgāng
    Đề cương, cương lĩnh
  • 提纲
    tígāng
    Dàn ý, tóm tắt
/[kaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
纲
gānggang1
++
¯(55)
=gāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều đặn không lên không xuống, giống như nốt nhạc trưởng giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -an hoặc -ang nhẹ hơn nếu không phát âm âm vòm họng chắc chắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, biểu thị thanh 1 ngân đều và không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) hẹp, bên phải là chữ Cương (lưới/cứng) rộng hơn đôi chút, cân đối hai phần trái phải không để lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ tương ứng dễ viết hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ) (Sợi chỉ, tơ lụa, dây thừng)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dây thừng, dây giềng)

Biểu thanh (声旁): 冈 (âm gốc: gāng)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là sườn núi/lưới (冈). Sợi tơ lớn kéo cả tấm lưới căng ra tượng trưng cho cương lĩnh, mối chủ đạo.

  • 纟 Sợi tơ, dây
  • 冈 Sườn núi, khung lưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chỉ sợi dây giềng chính của tấm lưới đánh cá. Khi kéo sợi dây đó thì cả tấm lưới mở ra, từ đó phát triển thành ý nghĩa 'đường lối chủ đạo'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ sợi dây giềng vật lý của lưới ➔ mở rộng thành quy tắc cốt lõi, cương lĩnh trong xã hội và thuật ngữ phân loại học sinh học.

  • Trong nghệ thuật đánh cá cổ đại, nắm được 'cương' là nắm được toàn bộ lưới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'cương' tương ứng hoàn hảo với âm gāng trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi tơ (纟) để kéo cái khung (冈) của tấm lưới cá lớn; đây chính là CƯƠNG lĩnh quan trọng nhất của nghề chài lưới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冈
gāngsườn đồi, rặng núiPhonetic Core (声旁)
刚
gāngcứng, vừa mới, đúng lúc+ 刂 (con dao)
钢
gāngthép+ 钅 (kim loại)
岗
gāngcương (đồi, gò, trạm gác)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
钢(gāng)
纲 dùng bộ Mịch (纟) nói về dây giềng/đường lối; 钢 dùng bộ Kim (钅) nói về kim loại thép cứng.
Thử thách phản xạ
我们要制定学习[___]和计划。
Gợi ý: gāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mịch (纟) và bộ Kim (钅) dẫn đến viết sai chữ cương lĩnh thành chữ thép.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 纲, hãy đọc âm Hán Việt và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đề cương' (dàgāng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纲gāngCương lĩnh, quy tắc chủ đạo, lưới giềng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0