HanziGuru.线 · xiàn
线
xiàn[xian4]Thanh 4

Sợi chỉ, đường dây, tuyến đường

EN: thread · string · wire

HSK 3Hán Việt: Tuyến
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sợi chỉ, đường dây, tuyến đường

Hán Việt: Tuyến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tuyền) chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bộ phận, không để phần phải đè lấn phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 線 được giản thể hóa thành 线 bằng cách đổi phần bên phải từ 泉 sang 戋, giúp viết nhanh hơn và giảm số nét.

Sợi chỉ, sợi dây hoặc đường nét, tuyến tính

Đường dây (điện thoại, mạng)Tuyến đường, hướng điCấp bậc của thành phố tại Trung Quốc (ví dụ: thành phố tuyến ba)
Danh từTrung tính#vật dụng#hình học#giao thông#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服的线断了。
    Zhè jiàn yīfú de xiàn duàn le.
    Sợi chỉ của chiếc áo này bị đứt rồi.
  • 我们需要 connecting 一条网线。
    Wǒmen xūyào liánjiē yì tiáo wǎngxiàn.
    Chúng ta cần kết nối một đường dây mạng.
/[ɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
线
xiànxian4
++
`(51)
=xiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao (5) rồi rơi thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ gốc vẫn giữ nguyên dạng rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 3 (xiǎn) nếu người học đọc kéo dài hoặc không đủ độ rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát chém quyết đoán của thanh 4).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tuyền) chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bộ phận, không để phần phải đè lấn phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 線 được giản thể hóa thành 线 bằng cách đổi phần bên phải từ 泉 sang 戋, giúp viết nhanh hơn và giảm số nét.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Chỉ, tơ, dây nhợ)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến sợi chỉ, sợi dây.)

Biểu thanh (声旁): 戋 (âm gốc: jiān / xiàn)

Sợi chỉ (纟) kết hợp với phần gợi âm 戋 tạo thành chữ chỉ sợi dây, đường thẳng.

  • 纟 Bộ Mịch, biểu thị sợi tơ/chỉ
  • 戋 Phần gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ tơ sợi (纟) để chỉ bản chất vật liệu là sợi chỉ, sợi dây, kết hợp với âm đọc từ thành phần bên cạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sợi chỉ may vá, dần mở rộng ra thành đường nét trên mặt phẳng (đường thẳng, đường cong), đường dây thông tin và các tuyến đường giao thông hoặc phân loại.

  • Trong trang phục truyền thống, sợi chỉ là vật dụng tối quan trọng, từ đó phát triển các từ liên quan đến kết nối và đường nét.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuyến
Chữ Hán Việt 'Tuyến' mang thanh sắc, tương ứng với âm thanh cao trong tiếng Trung nhưng ở đây mang thanh 4 (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tuyến' chuyển đổi sang âm Quan thoại thành xiàn (vần -ian tương ứng với vần -uyên/-iên trong Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi chỉ** (纟) để **giản** (戋) lược các đường nét, vẽ nên một **đường tuyến** (线) thẳng tắp dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戋
jiānnarrow; smallPhonetic Core (声旁)
钱
qiántiền, đồng tiền+ 钅 (kim loại)
浅
qiǎnnông, cạn, nhạt (màu)+ 氵 (nước)
残
cántàn phá, tàn khốc, sót lại+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
钱(qián)
Chữ 线 có bộ tơ (纟) liên quan đến chỉ/đường dây, còn chữ 钱 có bộ kim (钅) liên quan đến tiền tệ.
Thử thách phản xạ
这部手机需要连接网___。
Gợi ý: xiàn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải thành chữ 泉 thay vì 戋 trong dạng giản thể, hoặc nhầm lẫn với chữ 钱 do cùng chung họ phát âm gần giống.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 线 với thanh 4, bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiàn' (sợi chỉ, tuyến đường) bằng tiếng Trung dạng giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

线xiànSợi chỉ, đường dây, tuyến đường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0