HanziGuru.终 · zhōng
终
zhōng[zhong1]Thanh 1

kết thúc

EN: end · finish

HSK 3Hán Việt: Chung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kết thúc

Hán Việt: Chung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) hơi hẹp hơn, phần bên phải (đông) rộng hơn; chú ý căn đối độ cao giữa hai bên để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 終 được giản thể hóa thành 终 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp thành chữ 冬 (đông) đơn giản hơn.

kết thúc, chấm dứt

cuối cùngsuốt, cả (ví dụ: chung thân)chết, qua đời
Danh từ / Động từ / Phó từtrung tính#thời gian#sự kiện#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 终于
    zhōngyú
    cuối cùng thì
  • 终点
    zhōngdiǎn
    điểm cuối, đích
/[t͡ʂʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
终
zhōngzhong1
++
¯(55)
=zhōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trung”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Chung
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao độ ổn định từ đầu đến cuối, giống như tiếng 'i' kéo dài ở nốt cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm vần -ong nhưng có thanh điệu khác như zhòng (trọng - thanh 4), hoặc nhầm lẫn giữa âm zh (tr uốn lưỡi) và z (ch thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một nốt ngang cao đều đặn (giống như đang ngân dài một tiếng chuông chùa không đổi độ cao).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch) hơi hẹp hơn, phần bên phải (đông) rộng hơn; chú ý căn đối độ cao giữa hai bên để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 終 được giản thể hóa thành 终 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp thành chữ 冬 (đông) đơn giản hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (sợi tơ, chỉ)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ, ngụ ý quá trình kéo tơ đến đoạn cuối cùng.)

Biểu thanh (声旁): 冬 (âm gốc: zhōng)

Bên trái là sợi tơ nhỏ (纟), bên phải là mùa đông (冬) – thời điểm khép lại một năm. Sợi tơ đã kéo đến lúc mùa đông tới là lúc hoàn thành, kết thúc.

  • 纟 sợi tơ
  • 冬 mùa đông, điểm cuối năm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 終 ban đầu được cấu thành từ bộ tơ (絲) và chữ đông (冬). Sợi tơ kéo đến mối cuối cùng cũng là lúc mùa đông kết thúc một vòng chu kỳ năm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'mối tơ cuối cùng', chữ đã mở rộng ra nghĩa chung là sự kết thúc, chấm dứt của bất kỳ sự vật hay thời gian nào.

  • Trong lịch sử chữ Hán, bộ tơ bên trái ban đầu viết theo lối giáp cốt văn với nhiều sợi tơ quấn quýt, sau này chuẩn hóa thành bộ mịch (纟) ở chữ giản thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chung
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: お.わる, お.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm ch- trong Âm Hán Việt (zhōng ➔ chung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (**纟**) kéo suốt từ đầu năm cho đến **mùa đông** (**冬**) thì công việc hoàn thành và **kết thúc** (**zhōng**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冬
dōngmùa đôngPhonetic Core (声旁)
疼
téngĐau đớn, nhức nhối hoặc yêu thương chiều chuộng sâu sắc+ 疒 (bệnh tật)
佟
tóngsurname Tong+ 亻 (con người)
咚
dōng(onom.) boom (of a drum); knock (on the door)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冬(dōng)
Chữ 冬 thiếu bộ tơ (纟) ở bên trái và có nghĩa là mùa đông.
Thử thách phản xạ
我们期末考试[___]要复习很多 门课。
Gợi ý: zhōng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét của bộ tơ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '终', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kết thúc' (zhōng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

终zhōngkết thúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0