HanziGuru.绒 · róng
绒
róng[rong2]Thanh 2

nhung, len

EN: velvet · woolen

HSK 5Hán Việt: Nhung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhung, len

Hán Việt: Nhung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 纟) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (giới 戎) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ cân đối giữa hai phần để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絨 được giản thể hóa bộ tơ bên trái thành 纟 theo quy chuẩn chữ Hán hiện đại của Trung Quốc.

vải nhung, tơ len

lông tơ mềm mịn của động vật hoặc thực vậtchất liệu mềm mại như nhung
Danh từTrung tính#vật liệu#hàng dệt may#chất êm dịu
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服是绒制的。
    Zhè jiàn yīfu shì róng zhì de.
    Bộ quần áo này làm bằng chất liệu nhung.
  • 天鹅绒非常柔软。
    Tiān'éróng fēicháng róuruǎn.
    Vải nhung thiên nga vô cùng mềm mại.
/[ʐʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
绒
róngrong2
++
´(35)
=róng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm họng cứng, không chạm hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình và vuốt vút lên cao, tương tự như khi bạn hỏi 'Hả?' nhưng dứt khoát hơn và hướng lên trên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu giống thanh 3 nhẹ hoặc giữ nguyên tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm r cong lưỡi thành r thẳng hoặc nhầm với vận mẫu eng do nghe không rõ phần vần ung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ti 纟) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (giới 戎) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ cân đối giữa hai phần để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 絨 được giản thể hóa bộ tơ bên trái thành 纟 theo quy chuẩn chữ Hán hiện đại của Trung Quốc.

Bộ thủ 纟 · Bộ Ti (sợi tơ) (Sợi tơ, chỉ, vải vóc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ định ý nghĩa liên quan đến sợi vải, tơ lụa, chất liệu dệt.)

Biểu thanh (声旁): 戎 (âm gốc: róng)

Bên trái là sợi tơ sợi chỉ (纟), bên phải là binh khí chiến trận (戎). Những sợi tơ mịn màng kết hợp lại tạo nên lớp nhung mịn bảo vệ như áo giáp mềm.

  • 纟 Chỉ sợi tơ, vải
  • 戎 Cung tên, binh khí, chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 絨 kết hợp từ bộ tơ (纟) biểu thị chất liệu vải và chữ nhung (戎) làm thành phần biểu âm kiêm ý chỉ sự bền chắc nhưng mềm mại của hàng dệt từ lông thú hoặc tơ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại vải thô hoặc len dạ dày, dần dần mở rộng ra để chỉ mọi loại vải nhung mịn, lông tơ mềm mại của thực vật và động vật.

  • Ngành dệt vải nhung và len dạ có lịch sử lâu đời tại châu Á và được giao thương mạnh mẽ qua con đường tơ lụa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhung
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Nhung / Róng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ / Âm Kun: じゅう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
융
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong bính âm tương ứng với âm r/nh trong tiếng Việt khi chuyển đổi Hán Việt (róng ➔ nhung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Những sợi **tơ** (纟) đan chặt vào nhau tạo nên tấm vải **nhung** (róng) mềm mại như lông cừu, sang trọng như chiếc áo quý phái.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戎
róngsurname Rong; generic term for weapons (old)Phonetic Core (声旁)
狨
róngmarmoset (zoology)+ 犭 (con chó)
絨
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
戎(róng)
Chữ 戎 thiếu bộ tơ (纟) ở bên trái, mang nghĩa là binh khí hoặc chiến trận.
茸(róng)
Chữ 茸 có bộ thảo (艹) ở trên thay vì bộ tơ, chỉ lộc nhung hoặc cỏ non mọc dày.
Thử thách phản xạ
这件冬衣里面有一层厚厚的[___]毛。
Gợi ý: róng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 绒 (vải nhung) và chữ 茸 (lộc nhung/lông tơ thực vật) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '绒', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'vải nhung' (róng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

绒róngnhung, len
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0