HanziGuru.编 · biān
编
biān[bian1]Thanh 1

Biên soạn, đan lát, lập ra

EN: to weave · to plait · to organize

HSK 4Hán Việt: Biên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Biên soạn, đan lát, lập ra

Hán Việt: Biên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Biển) rộng rãi hơn, chú ý không viết phần trái quá to để nhường chỗ cho bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 編 được giản thể hóa thành 编 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 专 (chuyên).

Biên soạn, biên tập sách báo hoặc tài liệu

Đan lát, kết lại (như đan chiếu, đan giỏ)Tổ chức, sắp xếp, lập ra (như lập đội ngũ, phân loại)Bịa đặt, dựng chuyện (như bịa chuyện không có thật)
Động từTrung tính / Tiêu chuẩn#Hành động#Văn bản#Sáng tạo
Ví dụ thực tế
  • 这本书是我编写的。
    Zhè běn shū shì wǒ biānxiě de.
    Cuốn sách này do tôi biên soạn.
  • 请不要编造谎言。
    Qǐng bùyào biānzào huǎngyán.
    Xin đừng bịa đặt lời nói dối.
/[pi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
编
biānbian1
++
¯(55)
=biān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mím lại mở ra để phát âm, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ian đọc như iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ian thực chất phát âm qua âm đệm i và nhân chính an.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài cao đều trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (bián) nếu đọc ngân ngắn hoặc không giữ đủ độ cao phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng ngang trên bảng, giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Biển) rộng rãi hơn, chú ý không viết phần trái quá to để nhường chỗ cho bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 編 được giản thể hóa thành 编 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 专 (chuyên).

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Sợi tơ (Chỉ sợi tơ, liên quan đến việc dệt, đan, kết nối)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ hành động đan lát, kết nối các sợi lại với nhau thành một thể thống nhất)

Biểu thanh (声旁): 扁 (âm gốc: biǎn)

Kết hợp giữa bộ Mịch (sợi tơ) bên trái và chữ Biển (dẹt, phẳng) bên phải, ý chỉ việc dùng các sợi tơ hoặc tài liệu dệt, xếp đặt lại một cách phẳng phiu, ngăn nắp thành sách vở.

  • 纟 Sợi tơ, đan kết
  • 扁 Biển (gợi âm đọc biān)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, sách được làm bằng cách dùng dây tơ (bộ Mịch) xâu kết các thẻ tre dẹt (chữ Biển) lại với nhau để tạo thành cuốn sách hoàn chỉnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'xâu kết các thẻ tre' hay 'đan lát', dần mở rộng thành 'biên soạn sách', 'sắp xếp tổ chức' và 'bịa đặt (kết nối các chi tiết giả)'.

  • Người Trung Hoa xưa dùng thẻ tre và dây tơ để ghi chép lịch sử trước khi phát minh ra giấy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biên
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với tiếng Việt không dấu (thanh ngang) nhưng cao và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: あむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với âm b/ph trong âm Hán Việt (biên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi tơ (纟) để xâu kết những thanh tre dẹt (扁) lại với nhau nhằm **biên soạn** thành một cuốn sách cổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
扁
piānnhỏ, dẹt, họ BiểnPhonetic Core (声旁)
遍
biànvariant of 遍[bian4]+ 辶 (bước đi)
骗
piànlừa dối, gạt gẫm+ 马 (con ngựa)
偏
piānlệch, nghiêng, thiên vị+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
遍(biàn)
Chữ 遍 dùng bộ Xước (辶) chỉ bước đi, nghĩa là 'khắp lượt, toàn bộ', khác với chữ 编 dùng bộ Mịch (纟) chỉ đan lát, biên soạn.
Thử thách phản xạ
老师正在[___] 2024年的工作计划。
Gợi ý: biān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 遍 (biàn - khắp lượt) do phần âm đọc phía sau giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '编', bạn đọc và nhớ tới nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'biên' (biên soạn) với bộ Mịch và chữ Biển?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

编biānBiên soạn, đan lát, lập ra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0