HanziGuru.缺 · quē
缺
quē[que1]Thanh 1

thiếu, khuyết thiếu, bỏ trống

EN: deficiency · lack · scarce

HSK 3Hán Việt: Khuyết
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thiếu, khuyết thiếu, bỏ trống

Hán Việt: Khuyết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyết 㖞/罓 biến thể) hẹp hơn, bên phải rộng thoáng với các nét sổ và mác cân đối.

Thiếu, không đủ, hụt

Vị trí bỏ trống, khuyết vịSứt mẻ, khiếm khuyết
Động từ / Tính từTrung tính#trạng thái#số lượng#công việc
Ví dụ thực tế
  • 缺水
    quē shuǐ
    thiếu nước
  • 缺一不可
    quē yī bù kě
    không thể thiếu một ai/một thứ nào
/[tɕʰy̯e⁵⁵]/Thanh điệu: 55
缺
quēque1
++
¯(55)
=quē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
que
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên gần vòm cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định ở quãng giọng cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -uan hoặc -ui nếu không nghe rõ phần nguyên âm đôi giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài nằm ngang ở đỉnh tầm giọng, tay vạch một đường ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyết 㖞/罓 biến thể) hẹp hơn, bên phải rộng thoáng với các nét sổ và mác cân đối.

Bộ thủ 缶 · Bộ Phẫu (vò, bình sành) (đồ sành sứ, hũ bình)

Biểu ý (形旁): 缶 (chỉ đồ vật bị sứt mẻ, thiếu hụt)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: tuī/quē)

Bên trái là cái hũ sành (缶), bên phải là đồi núi chất đống nhưng bị hổng đi (𠂤), gợi lên hình ảnh vật dụng bị sứt mẻ, thiếu vắng.

  • 缶 vò sành, đồ gốm
  • 𠂤 gò đống, sự chất chứa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Phẫu chỉ đồ đựng bằng đất nung và phần bên phải biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa thiếu hụt, sứt mẻ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đồ vật bị mẻ, vỡ một góc dẫn đến không đầy đủ, sau đó mở rộng ra thành thiếu thốn, khuyết thiếu nói chung.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ các vết mẻ trên đồ gốm sứ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuyết
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 của tiếng Trung, nhưng 'quē' là thanh 1 (ngang cao), phát âm không bị gãy giọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ / Âm Kun: か・ける, か・く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
결
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q- trong tiếng Trung thường chuyển thành kh- trong Âm Hán Việt (quē ➔ khuyết).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái hũ sành (缶) ở nhà tự nhiên bị ai đập gò (𠂤) mất một góc, giờ đây nó đã bị KHUYẾT (quē) một khoảng lớn và thiếu nước bên trong.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夬
guàidecisivePhonetic Core (声旁)
块
kuàimiếng, cục, khối; đồng (đơn vị tiền tệ)+ 土 (đất đai)
炔
guìsurname Gui+ 火 (lửa)
袂
mèisleeve of a robe+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
收(shōu)
Chữ 收 có bộ Mịch và chữ Mộc, nghĩa là thu lại, khác hoàn toàn cấu trúc bên trái là bộ Phẫu.
Thử thách phản xạ
我们班今天[___]了两个人。
Gợi ý: quē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái với bộ Mịch (冖) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác do không nắm rõ thứ tự nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '缺', hãy đọc đúng Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'thiếu tiền' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

缺quēthiếu, khuyết thiếu, bỏ trống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0