HanziGuru.罵 · mà
罵
mà[ma4]Thanh 4

mắng

EN: to scold · to abuse · to curse

HSK 5Hán Việt: Mạ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mắng

Hán Việt: Mạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网) hơi dẹt và mở rộng theo chiều ngang, phần dưới (马) cân đối, các nét gập và hất cần viết gọn gàng để không bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 罵 gồm chữ 四 ở trên và chữ 馬 ở dưới. Chữ giản thể 骂 thay thế phần chữ 四 rườm rà ở trên bằng bộ Võng (网) viết rút gọn lại cho nhanh.

mắng, chửi mắng, lăng mạ

trách mắngnguyền rủa
Động từThông dụng#giao tiếp#cảm xúc#hành vi tiêu cực
Ví dụ thực tế
  • 他被老板骂了一顿。
    Tā bèi lǎobǎn mà le yí dùn.
    Anh ấy bị ông chủ mắng cho một trận.
  • 不要随便骂人。
    Bú yào suíbiàn mà rén.
    Đừng tùy tiện mắng người khác.
/[ma⁵¹]/Thanh điệu: 51
罵
màma4
++
`(51)
=mà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi đi qua mũi, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng có đà rơi từ điểm cao nhất xuống thấp nhất.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở đầu âm vực có phần hạ xuống nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (mā) hoặc thanh 3 (mǎ) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát chém thể hiện thái độ tức giận hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网) hơi dẹt và mở rộng theo chiều ngang, phần dưới (马) cân đối, các nét gập và hất cần viết gọn gàng để không bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 罵 gồm chữ 四 ở trên và chữ 馬 ở dưới. Chữ giản thể 骂 thay thế phần chữ 四 rườm rà ở trên bằng bộ Võng (网) viết rút gọn lại cho nhanh.

Bộ thủ 网 · Bộ Võng (cái lưới)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị hành động phát ra từ miệng (ngụ ý lời mắng chửi).)

Biểu thanh (声旁): 马 (âm gốc: mǎ)

Ở phía trên là cái lưới (网 - hoặc biến thể từ 四 miệng lưới), ở dưới là con ngựa (马). Khi một con ngựa hoang quậy phá, người ta dùng lưới bắt lại và lớn tiếng mắng chửi.

  • 网 Lưới (phần trên của chữ giản thể)
  • 马 Ngựa (phần dưới, cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu có cấu tạo gồm nhiều chữ khẩu (口) hoặc bộ tứ (四) và con ngựa (马) để diễn tả tiếng kêu nhặng xị hoặc tiếng chửi mắng ầm ĩ như tiếng ngựa hí trong chuồng bị vây lưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tiếng la hét, chửi mắng ồn ào, dần thu hẹp thành hành động mắng mỏ, lăng mạ người khác trong giao tiếp hàng ngày.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này có thể bao hàm cả việc trách phạt bằng lời nói lẫn việc nguyền rủa thần linh hay kẻ thù.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バ, マ / Âm Kun: のしる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mạ' giữ nguyên vẹn âm đầu 'm' và vần 'a' từ tiếng Trung cổ, sự chuyển đổi thanh điệu tuân theo quy tắc biến đổi âm thanh lịch sử từ Trung sang Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **lưới** (网) trùm lên đầu con **ngựa** (马) bất kham khiến nó lồng lộn, chủ nhân tức quá đứng đó há **miệng** ra mà **mắng** xối xả.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
馬
Phonetic Core (声旁)
嗎
+ 口 (cái miệng)
媽
+ 女 (phụ nữ)
瑪
+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
码(mǎ)
Chữ 码 có bộ thạch (石) bên trái (mã số), còn chữ 骂 có bộ võng/tứ ở trên và ngựa ở dưới (mắng chửi).
妈(mā)
Chữ 妈 có bộ nữ (女) chỉ mẹ hiền, còn chữ 骂 có con ngựa và lưới chỉ sự tức giận mắng mỏ.
Thử thách phản xạ
Lỗi lầm của anh ta lớn như vậy, bị giám đốc [___] cho một trận cũng là đáng đời.
Gợi ý: mà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía trên của chữ giản thể 骂 với chữ tứ (四) trong chữ phồn thể, hoặc viết nhầm thành các chữ đồng âm trong gia đình chữ 马.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 骂, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mắng' (mà) dựa vào hình ảnh con ngựa bị vây lưới và sự tức giận?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

罵màmắng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0