HanziGuru.羊 · yáng
羊
yáng[yang2]Thanh 2

con cừu, con dê

EN: surname Yang · sheep; goat

HSK 3Hán Việt: Dương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con cừu, con dê

Hán Việt: Dương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang song song cần được phân bổ đều khoảng cách, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm trục đối xứng vững chắc.

Con cừu hoặc con dê (động vật nhai lại có sừng).

Họ Dương (một họ người phổ biến trong người Trung Hoa).
Danh từTrung tính#động vật#tự nhiên#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 山坡上有一群羊。
    Shānpō shàng yǒuxīqún yáng.
    Trên sườn núi có một đàn cừu.
  • 属羊的人性格通常很温顺。
    Shǔ yáng de rén xìnggé tōngcháng hěn wēnshùn.
    Người tuổi Mùi tính cách thường rất ôn hòa.
/[jaŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
羊
yángyang2
++
´(35)
=yáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dáng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dương
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i / y lướt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí ban đầu giống nguyên âm i rồi mở rộng miệng đọc sang vần sau.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đi từ âm vực trung lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt khi gọi ai đó ở xa.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu chung, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các vần -ang có phụ âm đầu khác nếu nghe không rõ phần nguyên âm đôi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải (giống dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang song song cần được phân bổ đều khoảng cách, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm trục đối xứng vững chắc.

Bộ thủ 羊 · Bộ Dương (Con dê, con cừu)

Chữ Dương (羊) là chữ tượng hình gốc mô phỏng đầu và sừng con cừu, các nét ngang thể hiện lớp lông và sừng.

  • 丷 Cặp sừng cừu ở trên
  • 三 Các tầng lông hoặc thân
  • 丨 Trục thân chính
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 羊 vẽ rõ hình ảnh đầu cừu với chiếc sừng cong đặc trưng ở phía trên và phần mõm ở dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con vật nuôi (dê/cừu), chữ này mở rộng sang các nghĩa phái sinh liên quan đến tính cách hiền lành, hoặc dùng làm ký hiệu địa chi (Mùi) và họ người.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, cừu (dương) tượng trưng cho sự cát tường và lòng hiếu thảo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dương
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với dấu không/ngang trong tiếng Việt, nhưng ở đây có âm Pinyin là yáng (thanh 2 tương ứng dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: ひつじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Dương' giữ nguyên vần -ang và chuyển âm đầu y- thành d- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 羊 giống như đầu một chú cừu đang ngước lên trời với hai chiếc sừng cong vút và bộ râu dài thượt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
详
xiángchi tiết, tường tận+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
半(bàn)
Chữ 羊 có phần trên là sừng và nét sổ xuyên qua, còn chữ 半 có nét phẩy mác ở ngoài và nét ngang đóng đáy khác hẳn.
Thử thách phản xạ
草地上有很多[___]吃草。
Gợi ý: yáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn số lượng nét ngang ở phần thân giữa chữ 羊 (thường viết nhầm thành 2 nét thay vì 3 nét ngắn đều đặn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 羊, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'con cừu / con dê' với phát âm yáng thanh 2?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

羊yángcon cừu, con dê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0