漢
HanziGuru
.
羴 · shān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
羴
Share
羴
shān
[shan1]
Thanh 1
Phát âm
(old) a flock of sheep or goats · variant of 膻[shan1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
膻
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…