HanziGuru.耳 · ěr
耳
ěr[er3]Thanh 3

tai

EN: ear · handle (archaeology) · and that is all (Classical Chinese)

HSK 4Hán Việt: Nhĩ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tai

Hán Việt: Nhĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc cần được phân bố cân đối, nét sổ dọc kéo dài ở giữa làm trục trung tâm vững chắc cho toàn bộ chữ.

tai (bộ phận cơ thể để nghe)

quai (của vật dụng như chén, vại)trợ từ dùng ở cuối câu trong văn cổ (biểu thị ý 'và thế thôi')
Danh từTrung tính#cơ thể người#giác quan#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 他 听 力 很 好 , 耳 朵 很 灵 。
    Tā tīnglì hěn hǎo, ěrduo hěn líng.
    Thính lực của anh ấy rất tốt, tai rất thính.
  • 这个 杯子 有 个 耳 。
    Zhège bēizi yǒu gè ěr.
    Cái cốc này có một cái quai.
/[ɤɻ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
耳
ěrer3
Bắt đầu bằng nguyên âm++
ˇ(214)
=ěr
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
er
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ở”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: er uốn cong lưỡi về sau [ɑɻ]; ở tiếng Việt phát âm thả lỏng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhĩ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Không có thanh mẫu nên tạo hình khoang miệng ngay từ vận mẫu.
Vận mẫu (Vần)
er
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vận mẫu đặc biệt er (đọc là ơ uốn lưỡi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơr» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Đây là vận mẫu đơn uốn lưỡi, không kết hợp với thanh mẫu nào khác.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi ngẩng cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 耳朵 ěrduo thường đọc nhẹ ở âm sau, còn ěr khi đứng độc lập giữ thanh 214).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi khác nếu nghe không kỹ phần đuôi r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất mạnh lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc cần được phân bố cân đối, nét sổ dọc kéo dài ở giữa làm trục trung tâm vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (Cái tai)

Chữ tượng hình phác họa lại đường nét hình dáng của một chiếc tai người nhìn từ bên cạnh.

  • 耳 Chính là hình vẽ chiếc tai người cổ xưa
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 耳 được vẽ giống như hình dạng tổng thể của một chiếc tai người với đường vành tai và ống tai bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bộ phận tai người để nghe, chữ được mở rộng sang các vật dụng có hình thù giống cái tai như quai cốc, quai ấm, và trong tiếng Hán cổ dùng làm trợ từ.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản vô cùng quan trọng dùng để định hướng nghĩa cho các từ liên quan đến nghe, âm thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhĩ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong hệ thống dấu thanh tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: みみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhĩ' tương ứng rất rõ với âm đọc 'ěr' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình dáng chữ 耳 giống như một chiếc tai người đang vểnh lên để nghe ngóng mọi âm thanh xung quanh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饵
ěrmồi, thức ăn, bánh+ 饣 (thức ăn)
洱
ěrsee 洱海[Er3 hai3]+ 氵 (nước)
茸
róng(bound form) (of newly sprouted grass) soft and fine; downy+ 艹 (cỏ cây)
铒
ěrerbium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
目(mù)
目 là mắt (nằm dọc, hai gạch ngang bên trong), còn 耳 là tai (có hình dáng phức tạp hơn giống vành tai).
Thử thách phản xạ
我 用 [___] 听 音 乐 。
Gợi ý: ěr
Lỗi hay gặp

Học viên hay quên uốn lưỡi ở phần vận mẫu er, đọc thành âm 'ơ' phẳng thông thường.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 耳, hãy đọc chính xác phát âm kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt bộ phận 'cái tai' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

耳ěrtai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0