Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ ⺍) viết hẹp và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ tâm 心) viết rộng và thoáng hơn để cân đối không gian chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 恥, chữ giản thể là 耻, trong đó bộ tâm ở dưới được rút gọn gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
Sự hổ thẹn, nỗi nhục nhã, điều ô nhục
Cảm thấy xấu hổ, thẹn thùngXem thường, khinh bỉ
Danh từ / Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#đạo đức#tâm lý
Ví dụ thực tế
知耻
zhī chǐ
Biết hổ thẹn, biết điều sỉ nhục
国耻
guóchǐ
Quốc nhục, nỗi nhục của đất nước
2. Phát âm
/[t͡ʂʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
耻
chǐchi3
|
++
ˇ(214)
=chǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm vào vòm miệng cứng, sau đó thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi thật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc như nguyên âm i)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đi xuống rồi đi lên (giống dấu hỏi kết hợp dấu nặng rồi hất lên trong tiếng Việt ở mức độ cường độ cao hơn).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: chǐ zhì biến thành chí zhì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm c (x xì hơi kẽ răng) nếu không phân biệt được ch uốn lưỡi bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa xuống dưới rồi hất mạnh lên trên theo hình chữ V hoặc móc câu, mô phỏng cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ ⺍) viết hẹp và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ tâm 心) viết rộng và thoáng hơn để cân đối không gian chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 恥, chữ giản thể là 耻, trong đó bộ tâm ở dưới được rút gọn gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ耳 · Bộ Nhĩ (Cái tai)
Biểu ý (形旁):耳 (Chỉ tai (tai đỏ ửng lên khi cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn))
Biểu thanh (声旁):心 (âm gốc: chǐ)
Tai (耳) đỏ ửng lên tận tim (心) vì cảm giác xấu hổ và hổ thẹn.
耳 Cái tai, biểu thị bộ phận thể hiện sự đỏ mặt tía tai khi hổ thẹn
心 Trái tim, biểu thị tâm trạng, cảm xúc bên trong
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 止 (zhǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Gồm chữ 'tai' (耳) kết hợp với chữ 'tâm' (心). Ban đầu biểu thị cảm giác tai đỏ mặt tía tai vì làm điều sai trái.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ cảm giác sinh lý (đỏ mặt tía tai, ù tai vì xấu hổ) chuyển thành danh từ chỉ sự nhục nhã, hổ thẹn và đạo đức.
Trong tư tưởng Nho giáo, 'tri sỉ' (biết hổ thẹn) là một trong những đức tính nền tảng của con người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sỉ
Âm Hán Việt là 'Sỉ', tương ứng với thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt, có âm đầu s-.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: Haji
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu ch- khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường biến đổi thành s- (chỉ ➔ sỉ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi làm điều sai trái, cái **tai** (耳) đỏ bừng lên chạm đến tận **trái tim** (心), khiến bạn cảm thấy vô cùng hổ thẹn và nhục nhã.