HanziGuru.恥 · chǐ
恥
chǐ[chi3]Thanh 3

Hổ thẹn, nhục nhã

EN: (bound form) shame; humiliation; disgrace

HSK 7Hán Việt: Sỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hổ thẹn, nhục nhã

Hán Việt: Sỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ ⺍) viết hẹp và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ tâm 心) viết rộng và thoáng hơn để cân đối không gian chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 恥, chữ giản thể là 耻, trong đó bộ tâm ở dưới được rút gọn gọn gàng hơn.

Sự hổ thẹn, nỗi nhục nhã, điều ô nhục

Cảm thấy xấu hổ, thẹn thùngXem thường, khinh bỉ
Danh từ / Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#đạo đức#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 知耻
    zhī chǐ
    Biết hổ thẹn, biết điều sỉ nhục
  • 国耻
    guóchǐ
    Quốc nhục, nỗi nhục của đất nước
/[t͡ʂʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
恥
chǐchi3
++
ˇ(214)
=chǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm vào vòm miệng cứng, sau đó thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi thật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc như nguyên âm i)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung đi xuống rồi đi lên (giống dấu hỏi kết hợp dấu nặng rồi hất lên trong tiếng Việt ở mức độ cường độ cao hơn).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: chǐ zhì biến thành chí zhì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm c (x xì hơi kẽ răng) nếu không phân biệt được ch uốn lưỡi bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa xuống dưới rồi hất mạnh lên trên theo hình chữ V hoặc móc câu, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ ⺍) viết hẹp và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ tâm 心) viết rộng và thoáng hơn để cân đối không gian chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 恥, chữ giản thể là 耻, trong đó bộ tâm ở dưới được rút gọn gọn gàng hơn.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (Cái tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ tai (tai đỏ ửng lên khi cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn))

Biểu thanh (声旁): 心 (âm gốc: chǐ)

Tai (耳) đỏ ửng lên tận tim (心) vì cảm giác xấu hổ và hổ thẹn.

  • 耳 Cái tai, biểu thị bộ phận thể hiện sự đỏ mặt tía tai khi hổ thẹn
  • 心 Trái tim, biểu thị tâm trạng, cảm xúc bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Gồm chữ 'tai' (耳) kết hợp với chữ 'tâm' (心). Ban đầu biểu thị cảm giác tai đỏ mặt tía tai vì làm điều sai trái.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ cảm giác sinh lý (đỏ mặt tía tai, ù tai vì xấu hổ) chuyển thành danh từ chỉ sự nhục nhã, hổ thẹn và đạo đức.

  • Trong tư tưởng Nho giáo, 'tri sỉ' (biết hổ thẹn) là một trong những đức tính nền tảng của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sỉ
Âm Hán Việt là 'Sỉ', tương ứng với thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt, có âm đầu s-.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: Haji
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu ch- khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường biến đổi thành s- (chỉ ➔ sỉ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi làm điều sai trái, cái **tai** (耳) đỏ bừng lên chạm đến tận **trái tim** (心), khiến bạn cảm thấy vô cùng hổ thẹn và nhục nhã.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耻
chǐHổ thẹnChữ gốc mang nghĩa xấu hổ
Chữ dễ nhầm (形近字)
齿(chǐ)
Chữ 齿 có bộ chỉ răng (止) ở trên thay vì bộ nhĩ (耳), mang nghĩa là cái răng.
Thử thách phản xạ
我們做人要懂得Mã hóa [___] 辱, 奮發圖強。
Gợi ý: chǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ '齿' (răng) do cấu trúc phía dưới và bên cạnh khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '耻', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý nghĩa 'hổ thẹn' hoặc 'nỗi nhục', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

恥chǐHổ thẹn, nhục nhã
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0