HanziGuru.耽 · dān
耽
dān[dan1]Thanh 1

chìm đắm, trì hoãn

EN: to indulge in · to delay

HSK 7Hán Việt: Đam
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chìm đắm, trì hoãn

Hán Việt: Đam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba còn lại. Cần giữ cho các nét thanh thoát, không viết quá bè.

chìm đắm, ham mê

trì hoãn, chậm trễbỏ bê (công việc, học tập)
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#tâm lý#hành động#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 耽误
    dānwu
    làm chậm trễ, lỡ việc
  • 耽溺
    dānnì
    chìm đắm, sa đà (vào thói hư tật xấu)
/[tan˥˥]/Thanh điệu: 55
耽
dāndan1
++
¯(55)
=dān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, khi phát âm hạ nhanh xuống để phát ra âm tắc không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giống như đang ngân một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang hoặc các thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ cao và dài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ cao, tay đưa thẳng sang ngang thể hiện sự bình ổn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhĩ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba còn lại. Cần giữ cho các nét thanh thoát, không viết quá bè.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (chỉ tai hoặc hành động nghe ngóng, chú ý)

Biểu thanh (声旁): 冘 (âm gốc: yín / dān)

Bên trái là cái tai (耳), bên phải là ký hiệu chỉ sự chần chừ, đi chậm (冘). Nghe ngóng mãi nên bị chậm trễ, hoặc tai cứ ghé vào nghe mãi một điều gì đó đến mức chìm đắm.

  • 耳 tai, lắng nghe
  • 冘 do dự, chần chừ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 耽 kết hợp từ bộ nhĩ (耳 - cái tai) thể hiện sự chú ý lắng nghe và phần âm đọc 冘 chỉ sự trì trệ, do dự. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc ghé tai nghe ngóng hoặc chìm đắm vào âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc lắng nghe chăm chú hoặc trì hoãn, chữ phát triển thành nghĩa chìm đắm, ham mê một sở thích hay việc làm nào đó, và nghĩa làm chậm trễ.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc say mê tửu sắc hoặc ham chơi quên ngày tháng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đam
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: ふけ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탐
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đam' giữ nguyên vẹn phần vần '-an' và phụ âm đầu 'đ/d' từ tiếng Trung cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi TAI (耳) cứ CHẦN CHỪ (冘) nghe mãi không thôi, kết quả là bị CHÌM ĐẮM vào âm nhạc và làm TRÌ HOÃN mọi công việc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冘
yínto go forward; to advancePhonetic Core (声旁)
枕
zhěn(bound form) pillow; to rest one's head on (Taiwan pr. [zhen4])+ 木 (cây cối)
忱
chénsincerity; honesty+ 忄 (trái tim)
沈
shěnsurname Shen+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
但(dàn)
Chữ nhưng/chỉ có sử dụng bộ nhân đứng (亻) bên trái thay vì bộ nhĩ (耳).
担(dān)
Chữ gánh vác sử dụng bộ thủ (扌) bên trái.
Thử thách phản xạ
千万不要因为玩游戏而[___]了学习。
Gợi ý: dān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ nhĩ (耳) với các bộ khác như bộ nhật (日) hoặc bộ mục (目) khi viết phần bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 耽, bạn nhớ đến hai ý nghĩa chính nào trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đam' trong từ chìm đắm (đam mê) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

耽dānchìm đắm, trì hoãn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0